Hotline0325 655 700
Trần Quyết — O-ring & Bạc đạn công nghiệp
O-ring Viton · tiết diện 3.5mm

O-ring Viton tiết diện 3.5mm

Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu nhiệt – chịu hoá chất Viton. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 63x3.5 là gioăng ID 63mm, dây 3.5mm.

O-ring Viton tiết diện 3.5mm phục vụ nhóm thiết bị 'nóng và ăn mòn': bơm hoá chất, van trên đường dầu truyền nhiệt, mặt bích lò sấy và cụm xử lý khí thải. Cỡ dây 3.5mm là cỡ đa dụng cho mối ghép trung bình nên bản FKM này được các nhà máy hoá chất đặt đều đặn nhất.

Kho có 56 size từ ID 4mm tới 198mm — bảng dưới niêm yết tồn kho thật từng size. Vòng Viton nhận biết bằng màu nâu đỏ đặc trưng hoặc test nổi/chìm: FKM tỷ trọng ~1.85 chìm nhanh trong nước, khác hẳn NBR (~1.2).

Bảng size và tồn kho (56 size)

Giá sỉ: 500 ₫100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)

Size (ID×CS)ID trong (mm)OD ngoài (mm)Tồn kho
4x3.54111.000
7x3.57141.000
8x3.5815850
13x3.51320470
15x3.5152210
18x3.51825405
19x3.51926445
20x3.52027400
24x3.52431890
29x3.52936600
31x3.53138225
35x3.53542100
36x3.53643245
37x3.53744340
40x3.54047455
41x3.54148990
43x3.54350800
45x3.54552500
47x3.54754600
48x3.54855450
49x3.54956500
50x3.55057314
51x3.55158500
53x3.55360210
55x3.55562420
56x3.55663360
60x3.56067507
61x3.56168300
63x3.56370300
65x3.56572500
66x3.56673280
68x3.56875300
70x3.57077300
71x3.57178300
73x3.57380300
78x3.57885495
80x3.58087300
83x3.58390464
93x3.593100180
98x3.598105400
103x3.5103110200
105x3.510511250
108x3.5108115150
118x3.511812590
128x3.512813595
133x3.5133140190
148x3.514815550
153x3.515316079
163x3.5163170190
168x3.516817548
173x3.5173180128
178x3.5178185100
183x3.518319050
188x3.518819550
193x3.5193200200
198x3.5198205100

Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.

Thông số kỹ thuật

Vật liệuFKM (Fluoroelastomer / Viton)
Tiết diện dây (CS)3.5
Độ cứng75 ±5 Shore A
Nhiệt độ làm việc-20 đến +200 °C (ngắn hạn 230 °C)
Dải đường kính trong4 – 198 mm (56 size)
Môi chất phù hợpHoá chất công nghiệp, dầu truyền nhiệt, nhiên liệu, dung môi gốc dầu, ozone

Chọn Viton 3.5mm cho bơm hoá chất

Bơm hoá chất hỏng vòng làm kín nhanh nhất ở hai vị trí: O-ring cổ hút (tiếp xúc hoá chất liên tục) và O-ring nắp buồng bơm (chịu cả hoá chất lẫn nhiệt ma sát). Cả hai vị trí này nên dùng FKM ngay từ đầu thay vì thử NBR rồi thay sớm — chi phí dừng bơm luôn lớn hơn chênh giá vật liệu.

Với axit đậm đặc nóng (H2SO4 trên 80%, HNO3), FKM tiêu chuẩn vẫn bị tấn công chậm — trường hợp đó cần loại FKM đặc chủng hoặc PTFE bọc lõi. Gửi tên hoá chất, nồng độ và nhiệt độ để được đối chiếu bảng tương thích trước khi chốt vật liệu.

Cần báo giá O-ring Viton 3.5mm số lượng lớn?

Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.

Gọi 0325 655 700Chat Zalo báo giá

Câu hỏi thường gặp

Phân biệt O-ring Viton với NBR bằng cách nào?

Ba cách nhanh: màu (Viton thường nâu đỏ hoặc đen bóng, NBR đen mờ), tỷ trọng (thả nước — Viton ~1.85 chìm nhanh rõ rệt), và test lửa (Viton khó bắt cháy, tự tắt khi rút lửa; NBR cháy tiếp có khói đen). Chính xác nhất vẫn là hỏi nhà cung cấp kèm chứng từ vật liệu.

O-ring Viton 3.5mm chịu dầu truyền nhiệt tới bao nhiêu độ?

Với dầu truyền nhiệt gốc khoáng hoặc synthetic thông dụng, FKM làm việc liên tục ở 200°C và chịu đỉnh ngắn hạn tới ~230°C. Trên ngưỡng đó phải chuyển sang FFKM (Kalrez-class) hoặc làm kín kim loại — cao su thường không còn lựa chọn nào khác.

Vòng Viton bị trương nở trong hệ của tôi — vì sao?

Khả năng cao môi chất chứa ketone, ester phân cực hoặc amin — nhóm chất kỵ FKM. Cũng có thể vòng đang dùng là hàng trộn FKM tỷ lệ thấp. Gửi mẫu vòng và tên môi chất để kiểm tra; nếu đúng môi chất kỵ FKM sẽ đổi hướng sang EPDM hoặc PTFE.

Tiết diện & vật liệu liên quan

Bài viết liên quan

Zalo