O-ring Viton tiết diện 3.5mm
Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu nhiệt – chịu hoá chất Viton. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 63x3.5 là gioăng ID 63mm, dây 3.5mm.
O-ring Viton tiết diện 3.5mm phục vụ nhóm thiết bị 'nóng và ăn mòn': bơm hoá chất, van trên đường dầu truyền nhiệt, mặt bích lò sấy và cụm xử lý khí thải. Cỡ dây 3.5mm là cỡ đa dụng cho mối ghép trung bình nên bản FKM này được các nhà máy hoá chất đặt đều đặn nhất.
Kho có 56 size từ ID 4mm tới 198mm — bảng dưới niêm yết tồn kho thật từng size. Vòng Viton nhận biết bằng màu nâu đỏ đặc trưng hoặc test nổi/chìm: FKM tỷ trọng ~1.85 chìm nhanh trong nước, khác hẳn NBR (~1.2).
Bảng size và tồn kho (56 size)
Giá sỉ: 500 ₫ – 100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)
| Size (ID×CS) | ID trong (mm) | OD ngoài (mm) | Tồn kho |
|---|---|---|---|
| 4x3.5 | 4 | 11 | 1.000 |
| 7x3.5 | 7 | 14 | 1.000 |
| 8x3.5 | 8 | 15 | 850 |
| 13x3.5 | 13 | 20 | 470 |
| 15x3.5 | 15 | 22 | 10 |
| 18x3.5 | 18 | 25 | 405 |
| 19x3.5 | 19 | 26 | 445 |
| 20x3.5 | 20 | 27 | 400 |
| 24x3.5 | 24 | 31 | 890 |
| 29x3.5 | 29 | 36 | 600 |
| 31x3.5 | 31 | 38 | 225 |
| 35x3.5 | 35 | 42 | 100 |
| 36x3.5 | 36 | 43 | 245 |
| 37x3.5 | 37 | 44 | 340 |
| 40x3.5 | 40 | 47 | 455 |
| 41x3.5 | 41 | 48 | 990 |
| 43x3.5 | 43 | 50 | 800 |
| 45x3.5 | 45 | 52 | 500 |
| 47x3.5 | 47 | 54 | 600 |
| 48x3.5 | 48 | 55 | 450 |
| 49x3.5 | 49 | 56 | 500 |
| 50x3.5 | 50 | 57 | 314 |
| 51x3.5 | 51 | 58 | 500 |
| 53x3.5 | 53 | 60 | 210 |
| 55x3.5 | 55 | 62 | 420 |
| 56x3.5 | 56 | 63 | 360 |
| 60x3.5 | 60 | 67 | 507 |
| 61x3.5 | 61 | 68 | 300 |
| 63x3.5 | 63 | 70 | 300 |
| 65x3.5 | 65 | 72 | 500 |
| 66x3.5 | 66 | 73 | 280 |
| 68x3.5 | 68 | 75 | 300 |
| 70x3.5 | 70 | 77 | 300 |
| 71x3.5 | 71 | 78 | 300 |
| 73x3.5 | 73 | 80 | 300 |
| 78x3.5 | 78 | 85 | 495 |
| 80x3.5 | 80 | 87 | 300 |
| 83x3.5 | 83 | 90 | 464 |
| 93x3.5 | 93 | 100 | 180 |
| 98x3.5 | 98 | 105 | 400 |
| 103x3.5 | 103 | 110 | 200 |
| 105x3.5 | 105 | 112 | 50 |
| 108x3.5 | 108 | 115 | 150 |
| 118x3.5 | 118 | 125 | 90 |
| 128x3.5 | 128 | 135 | 95 |
| 133x3.5 | 133 | 140 | 190 |
| 148x3.5 | 148 | 155 | 50 |
| 153x3.5 | 153 | 160 | 79 |
| 163x3.5 | 163 | 170 | 190 |
| 168x3.5 | 168 | 175 | 48 |
| 173x3.5 | 173 | 180 | 128 |
| 178x3.5 | 178 | 185 | 100 |
| 183x3.5 | 183 | 190 | 50 |
| 188x3.5 | 188 | 195 | 50 |
| 193x3.5 | 193 | 200 | 200 |
| 198x3.5 | 198 | 205 | 100 |
Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | FKM (Fluoroelastomer / Viton) |
|---|---|
| Tiết diện dây (CS) | 3.5 |
| Độ cứng | 75 ±5 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến +200 °C (ngắn hạn 230 °C) |
| Dải đường kính trong | 4 – 198 mm (56 size) |
| Môi chất phù hợp | Hoá chất công nghiệp, dầu truyền nhiệt, nhiên liệu, dung môi gốc dầu, ozone |
Chọn Viton 3.5mm cho bơm hoá chất
Bơm hoá chất hỏng vòng làm kín nhanh nhất ở hai vị trí: O-ring cổ hút (tiếp xúc hoá chất liên tục) và O-ring nắp buồng bơm (chịu cả hoá chất lẫn nhiệt ma sát). Cả hai vị trí này nên dùng FKM ngay từ đầu thay vì thử NBR rồi thay sớm — chi phí dừng bơm luôn lớn hơn chênh giá vật liệu.
Với axit đậm đặc nóng (H2SO4 trên 80%, HNO3), FKM tiêu chuẩn vẫn bị tấn công chậm — trường hợp đó cần loại FKM đặc chủng hoặc PTFE bọc lõi. Gửi tên hoá chất, nồng độ và nhiệt độ để được đối chiếu bảng tương thích trước khi chốt vật liệu.
Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
Phân biệt O-ring Viton với NBR bằng cách nào?
Ba cách nhanh: màu (Viton thường nâu đỏ hoặc đen bóng, NBR đen mờ), tỷ trọng (thả nước — Viton ~1.85 chìm nhanh rõ rệt), và test lửa (Viton khó bắt cháy, tự tắt khi rút lửa; NBR cháy tiếp có khói đen). Chính xác nhất vẫn là hỏi nhà cung cấp kèm chứng từ vật liệu.
O-ring Viton 3.5mm chịu dầu truyền nhiệt tới bao nhiêu độ?
Với dầu truyền nhiệt gốc khoáng hoặc synthetic thông dụng, FKM làm việc liên tục ở 200°C và chịu đỉnh ngắn hạn tới ~230°C. Trên ngưỡng đó phải chuyển sang FFKM (Kalrez-class) hoặc làm kín kim loại — cao su thường không còn lựa chọn nào khác.
Vòng Viton bị trương nở trong hệ của tôi — vì sao?
Khả năng cao môi chất chứa ketone, ester phân cực hoặc amin — nhóm chất kỵ FKM. Cũng có thể vòng đang dùng là hàng trộn FKM tỷ lệ thấp. Gửi mẫu vòng và tên môi chất để kiểm tra; nếu đúng môi chất kỵ FKM sẽ đổi hướng sang EPDM hoặc PTFE.