O-ring NBR (cao su Nitrile N70)
NBR (Nitrile Butadiene Rubber) là vật liệu O-ring thông dụng nhất trong công nghiệp nhờ chịu dầu khoáng, mỡ, nhiên liệu và khí nén với giá thành thấp. Kho Trần Quyết duy trì 691 SKU O-ring NBR độ cứng N70 (70 Shore A), phân theo tiết diện dây từ 1.2mm tới 12mm.
Chọn trang tiết diện đúng với dây của bạn trong bảng dưới — mỗi trang liệt kê đủ đường kính trong và tồn kho thật, giá sỉ trong khoảng 500đ – 100.000đ/cái tuỳ size. Các tiết diện chưa có trang riêng vẫn có hàng: dùng công cụ tra size hoặc gọi để kiểm tra tồn.
Chọn theo tiết diện dây (25 nhóm)
Giá sỉ: 500 ₫ – 100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)
| Tiết diện (CS) | Số size | Dải ID (mm) | Trang chi tiết |
|---|---|---|---|
| 1.2mm | 1 | 4 – 4 | Gọi kiểm tồn |
| 1.5mm | 12 | 3 – 17 | Xem bảng size → |
| 1.75mm | 4 | 7.5 – 10.82 | Xem bảng size → |
| 1.78mm | 10 | 2.75 – 12.42 | Xem bảng size → |
| 1.8mm | 1 | 17 – 17 | Gọi kiểm tồn |
| 2mm | 61 | 4 – 200 | Xem bảng size → |
| 2.4mm | 6 | 10 – 20 | Xem bảng size → |
| 2.5mm | 73 | 4 – 200 | Xem bảng size → |
| 2.6mm | 3 | 17 – 34.5 | Xem bảng size → |
| 2.62mm | 6 | 14 – 40 | Xem bảng size → |
| 3mm | 39 | 9 – 300 | Xem bảng size → |
| 3.1mm | 84 | 6 – 290 | Xem bảng size → |
| 3.5mm | 117 | 6 – 330 | Xem bảng size → |
| 3.55mm | 1 | 65 – 65 | Gọi kiểm tồn |
| 4mm | 96 | 6 – 220 | Xem bảng size → |
| 4.5mm | 12 | 25 – 160 | Xem bảng size → |
| 5mm | 54 | 15 – 590 | Xem bảng size → |
| 5.3mm | 3 | 145 – 200 | Xem bảng size → |
| 5.7mm | 35 | 40 – 225 | Xem bảng size → |
| 6mm | 43 | 35 – 358 | Xem bảng size → |
| 7mm | 25 | 65 – 258 | Xem bảng size → |
| 8mm | 1 | 160 – 160 | Gọi kiểm tồn |
| 8.6mm | 2 | 170 – 580 | Gọi kiểm tồn |
| 10mm | 1 | 155 – 155 | Gọi kiểm tồn |
| 12mm | 1 | 171 – 171 | Gọi kiểm tồn |
Nhóm chưa có trang chi tiết vẫn sẵn hàng — dùng công cụ tra size để dò theo số đo hoặc gọi hotline kiểm tồn.
Đặc tính vật liệu
| Vật liệu | NBR / cao su Nitrile, độ cứng N70 (70 ±5 Shore A) |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | -30 đến +100 °C |
| Điểm mạnh | Chịu dầu khoáng, dầu thuỷ lực, mỡ, xăng dầu, khí nén; giá kinh tế |
| Điểm yếu | Không chịu ozone, dung môi phân cực, axit mạnh, hơi quá nhiệt |
| Tổng SKU trong kho | 691 size (tiết diện 1.2 – 12 mm) |
NBR phù hợp và không phù hợp môi chất nào?
Quy tắc nhanh: môi chất gốc dầu mỏ → NBR gần như luôn đúng; môi chất phân cực hoặc oxy hoá → tránh NBR. Bảng dưới tóm tắt các trường hợp gặp nhiều nhất tại nhà máy.
| Môi chất | NBR dùng được? | Thay thế nếu không |
|---|---|---|
| Dầu thuỷ lực gốc khoáng (HL, HLP) | ✔ Rất tốt | — |
| Xăng, diesel, dầu FO | ✔ Tốt | — |
| Khí nén (có dầu bôi trơn) | ✔ Tốt | — |
| Nước công nghiệp < 80°C | ✔ Dùng được | EPDM bền hơn |
| Dầu nóng > 100°C | ✘ Chai cứng nhanh | Viton (FKM) |
| Hoá chất, dung môi | ✘ Trương nở | Viton (FKM) |
| Dầu phanh gốc glycol | ✘ Hỏng nhanh | EPDM |
Gửi danh sách size và số lượng cần dùng — kỹ thuật đối chiếu tồn kho và báo giá gói trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
O-ring NBR N70 nghĩa là gì?
N70 chỉ độ cứng 70 Shore A — mức tiêu chuẩn cân bằng giữa độ đàn hồi và khả năng chịu áp, phù hợp trên 90% mối ghép công nghiệp. Ngoài ra còn có N90 (cứng hơn, cho áp cao, khe hở lớn) theo đơn đặt.
Kho có bao nhiêu tiết diện O-ring NBR?
Kho đang tồn 25 tiết diện từ 1.2mm tới 12mm với tổng 691 size. Bảy tiết diện bán chạy nhất (2.0, 2.5, 3.1, 3.5, 4.0, 5.0, 6.0mm) có trang bảng size riêng; các tiết diện khác kiểm tra qua công cụ tra size hoặc hotline.
O-ring NBR để lâu trong kho có bị giảm chất lượng không?
NBR bảo quản đúng (túi kín, tránh nắng và ozone, dưới 30°C) giữ đặc tính 3–5 năm theo khuyến cáo chung của ngành cao su. Hàng trong kho quay vòng liên tục theo đơn nhà máy nên luôn là lô sản xuất mới.