O-ring Viton tiết diện 4.0mm
Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu nhiệt – chịu hoá chất Viton. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 74x4 là gioăng ID 74mm, dây 4mm.
O-ring Viton tiết diện 4.0mm là cỡ dây lớn nhất trong dải Viton tồn kho thường xuyên — dùng cho mặt bích đường dầu truyền nhiệt, nắp buồng lò sấy, cụm xử lý khí thải và bích bơm hoá chất cỡ trung. Dải nhiệt làm việc -20 đến +200°C, kháng hoá chất và ozone.
Kho có 54 size với ID 10–197mm, tồn kho từng size trong bảng dưới. Mối ghép cùng cỡ nhưng nguội và chỉ tiếp xúc dầu khoáng — bản NBR 4.0mm tiết kiệm hơn đáng kể; đừng dùng Viton chỗ không cần.
Bảng size và tồn kho (54 size)
Giá sỉ: 500 ₫ – 100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)
| Size (ID×CS) | ID trong (mm) | OD ngoài (mm) | Tồn kho |
|---|---|---|---|
| 10x4 | 10 | 18 | 980 |
| 14x4 | 14 | 22 | 980 |
| 15x4 | 15 | 23 | 450 |
| 17x4 | 17 | 25 | 250 |
| 20x4 | 20 | 28 | 460 |
| 21x4 | 21 | 29 | 490 |
| 22x4 | 22 | 30 | 490 |
| 27x4 | 27 | 35 | 140 |
| 33x4 | 33 | 41 | 500 |
| 34x4 | 34 | 42 | 790 |
| 36x4 | 36 | 44 | 470 |
| 37x4 | 37 | 45 | 460 |
| 41x4 | 41 | 49 | 290 |
| 42x4 | 42 | 50 | 140 |
| 42x4 | 42 | 50 | 2.000 |
| 44x4 | 44 | 52 | 390 |
| 45x4 | 45 | 53 | 490 |
| 46x4 | 46 | 54 | 290 |
| 49x4 | 49 | 57 | 300 |
| 52x4 | 52 | 60 | 245 |
| 53x4 | 53 | 61 | 290 |
| 55x4 | 55 | 63 | 190 |
| 59x4 | 59 | 67 | 190 |
| 60x4 | 60 | 68 | 240 |
| 64x4 | 64 | 72 | 240 |
| 70x4 | 70 | 78 | 260 |
| 72x4 | 72 | 80 | 190 |
| 74x4 | 74 | 82 | 390 |
| 77x4 | 77 | 85 | 187 |
| 80x4 | 80 | 88 | 114 |
| 87x4 | 87 | 95 | 90 |
| 90x4 | 90 | 98 | 160 |
| 92x4 | 92 | 100 | 170 |
| 97x4 | 97 | 105 | 290 |
| 100x4 | 100 | 108 | 170 |
| 107x4 | 107 | 115 | 160 |
| 110x4 | 110 | 118 | 90 |
| 117x4 | 117 | 125 | 70 |
| 122x4 | 122 | 130 | 95 |
| 130x4 | 130 | 138 | 100 |
| 142x4 | 142 | 150 | 72 |
| 147x4 | 147 | 155 | 150 |
| 150x4 | 150 | 158 | 100 |
| 152x4 | 152 | 160 | 100 |
| 157x4 | 157 | 165 | 200 |
| 167x4 | 167 | 175 | 40 |
| 170x4 | 170 | 178 | 145 |
| 172x4 | 172 | 180 | 100 |
| 177x4 | 177 | 185 | 100 |
| 182x4 | 182 | 190 | 100 |
| 187x4 | 187 | 195 | 49 |
| 190x4 | 190 | 198 | 10 |
| 192x4 | 192 | 200 | 146 |
| 197x4 | 197 | 205 | 200 |
Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | FKM (Fluoroelastomer / Viton) |
|---|---|
| Tiết diện dây (CS) | 4.0 |
| Độ cứng | 75 ±5 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến +200 °C |
| Dải đường kính trong | 10 – 197 mm (54 size) |
| Môi chất phù hợp | Dầu truyền nhiệt, hoá chất, nhiên liệu, khí nóng, ozone |
Mặt bích dầu nóng — lỗi hay gặp và cách xử lý
Mặt bích trên đường dầu truyền nhiệt 150–200°C hay rò sau vài tháng nếu dùng nhầm NBR: vật liệu chai cứng, co lại và mất đàn hồi. Dấu hiệu đặc trưng là vòng cũ tháo ra giòn, bẻ gãy khô như nhựa. Thay bằng Viton 4.0mm đúng size rãnh xử lý dứt điểm hiện tượng này.
Ở nhiệt cao, hệ số giãn nở nhiệt của cao su lớn hơn thép nhiều lần — rãnh phải có bề rộng dư khoảng 25–30% so với tiết diện để dây giãn không bị ép vỡ. Rãnh tiện đúng cho dây 4.0mm nên rộng 5.2–5.4mm, sâu 3.1–3.3mm với mối ghép tĩnh mặt bích.
Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
O-ring Viton 4.0mm lắp lò sấy nhiệt 180°C được không?
Được — 180°C nằm trong dải làm việc liên tục của FKM (tới 200°C). Lưu ý chọn đúng độ nén 15–25% và rãnh có chỗ cho giãn nở nhiệt; nếu cửa lò mở thường xuyên, kiểm tra vòng mỗi quý vì chu kỳ nóng–nguội liên tục làm vật liệu mỏi nhanh hơn chạy nhiệt ổn định.
Dầu truyền nhiệt loại nào hại vòng Viton?
Dầu gốc khoáng và silicone phổ biến đều tương thích tốt với FKM. Cẩn trọng với dầu tổng hợp gốc ester ở nhiệt cao (một số loại làm FKM trương nhẹ) và hệ có phụ gia amin chống oxy hoá đậm — amin là chất kỵ FKM. Gửi tên thương mại của dầu để đối chiếu trước.
Cần vòng Viton lớn hơn ID 197mm thì làm sao?
Kho có một số size Viton tiết diện 5.0–10mm với ID tới 200mm; lớn hơn nữa sẽ đặt vòng nối lưu hoá (vulcanized) theo chu vi thực tế — phù hợp mặt bích lớn, giao 5–7 ngày. Gửi kích thước rãnh hoặc vòng mẫu để báo giá.