O-ring Viton (FKM)
Viton (tên thương mại của FKM — fluoroelastomer) là vật liệu O-ring cho điều kiện mà NBR bó tay: dầu nóng trên 100°C, hoá chất, dung môi, nhiên liệu và ozone. Kho Trần Quyết tồn 490 SKU O-ring Viton độ cứng 75 Shore A, gồm cả dải hệ mét lẫn chuẩn Mỹ AS568.
Bảng tiết diện bên dưới sinh từ dữ liệu kho thật — bốn nhóm bán chạy (3.1, 3.5, 3.53, 4.0mm) có trang bảng size riêng theo từng đường kính trong. Chưa chắc thiết bị cần NBR hay Viton? Đọc bài so sánh NBR vs Viton trước khi chọn.
Chọn theo tiết diện dây (22 nhóm)
Giá sỉ: 500 ₫ – 100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)
| Tiết diện (CS) | Số size | Dải ID (mm) | Trang chi tiết |
|---|---|---|---|
| 1.5mm | 1 | 8 – 8 | Gọi kiểm tồn |
| 1.8mm | 22 | 6.3 – 165 | Xem bảng size → |
| 1.9mm | 20 | 12.2 – 171.2 | Xem bảng size → |
| 2mm | 7 | 6 – 200 | Xem bảng size → |
| 2.4mm | 27 | 4.2 – 175.2 | Xem bảng size → |
| 2.5mm | 6 | 10 – 18 | Xem bảng size → |
| 2.65mm | 33 | 7.1 – 180 | Xem bảng size → |
| 3.1mm | 48 | 1.8 – 198.8 | Xem bảng size → |
| 3.5mm | 56 | 4 – 198 | Xem bảng size → |
| 3.53mm | 66 | 4.34 – 196.44 | Xem bảng size → |
| 3.55mm | 21 | 10 – 180 | Xem bảng size → |
| 3.56mm | 1 | 94.84 – 94.84 | Gọi kiểm tồn |
| 4mm | 54 | 10 – 197 | Xem bảng size → |
| 4.5mm | 1 | 32 – 32 | Gọi kiểm tồn |
| 5mm | 33 | 10 – 190 | Xem bảng size → |
| 5.3mm | 30 | 30 – 200 | Xem bảng size → |
| 5.7mm | 19 | 33.6 – 198.6 | Xem bảng size → |
| 6mm | 19 | 33 – 198 | Xem bảng size → |
| 7mm | 14 | 63 – 190 | Xem bảng size → |
| 8mm | 1 | 60 – 60 | Gọi kiểm tồn |
| 8.6mm | 4 | 67.8 – 132.8 | Xem bảng size → |
| 10mm | 7 | 45 – 185 | Xem bảng size → |
Nhóm chưa có trang chi tiết vẫn sẵn hàng — dùng công cụ tra size để dò theo số đo hoặc gọi hotline kiểm tồn.
Đặc tính vật liệu
| Vật liệu | FKM / Fluoroelastomer (Viton) |
|---|---|
| Độ cứng | 75 ±5 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến +200 °C (ngắn hạn 230 °C) |
| Điểm mạnh | Chịu nhiệt, hoá chất, nhiên liệu, dung môi hydrocarbon, ozone, chân không |
| Điểm yếu | Ketone, amin, hơi nước bão hoà lâu dài, nhiệt âm dưới -20 °C; giá cao hơn NBR |
| Tổng SKU trong kho | 490 size (tiết diện 1.5 – 10 mm, gồm AS568) |
Khi nào đáng tiền dùng Viton?
Viton đắt hơn NBR nhiều lần, nên nguyên tắc là dùng đúng chỗ: nơi nhiệt trên 100°C, nơi có hoá chất/dung môi, và nơi chi phí dừng máy lớn hơn nhiều lần chênh giá vật liệu. Ba nhóm thiết bị 'mặc định Viton' tại nhà máy Việt Nam: bơm và van hoá chất, cụm dầu truyền nhiệt/lò sấy, máy nén khí và bơm chân không chạy nóng liên tục.
Ngược lại, mối ghép nguội chỉ tiếp xúc dầu khoáng, nước, khí nén — NBR làm tốt với chi phí bằng một phần nhỏ. Đừng trả tiền fluor cho chỗ không cần fluor.
Gửi danh sách size và số lượng cần dùng — kỹ thuật đối chiếu tồn kho và báo giá gói trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
Viton và FKM có phải là một không?
FKM là tên loại vật liệu (fluoroelastomer theo chuẩn ASTM D1418); Viton là thương hiệu FKM của Chemours (trước là DuPont) nổi tiếng tới mức thành tên gọi chung. Vòng FKM của các nhà sản xuất khác có cùng bản chất — quan trọng là tỷ lệ fluor và chất lượng lưu hoá.
O-ring Viton chịu được chân không không?
Rất tốt — FKM có độ thấm khí thấp và ít xả khí (outgassing) nên là vật liệu tiêu chuẩn cho bơm chân không và buồng chân không công nghiệp. Kho có sẵn dải size AS568 tiết diện 3.53mm mà đa số bơm chân không nhập khẩu sử dụng.
Giá O-ring Viton trong kho tính từ bao nhiêu?
Giá sỉ O-ring nằm trong khoảng 500đ – 100.000đ/cái tuỳ vật liệu, size và số lượng; Viton nằm ở phần cao của khoảng này do nguyên liệu fluor đắt. Gửi size hoặc danh sách qua Gọi/Zalo để nhận giá chính xác; đơn dự án có chiết khấu riêng.