O-ring Viton tiết diện 2.4mm
Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu nhiệt – chịu hoá chất Viton. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 57.2x2.4 là gioăng ID 57.2mm, dây 2.4mm.
Bản Viton của cỡ dây JIS 2.4mm — nhóm sâu thứ hai trong dải Viton nhỏ của kho với 27 size, phản ánh lượng thiết bị Nhật chạy điều kiện nóng tại nhà máy Việt Nam: van hơi dầu, bơm tuần hoàn dầu nóng, cụm sấy.
Dải ID 4.2–175.2mm, nhiều size mang đuôi .2 đặc trưng của chuẩn JIS. Thay vòng máy Nhật chỉ cần đúng hai bước: đọc mã P trên bản vẽ (hoặc đo ID×CS vòng cũ) rồi đối chiếu bảng dưới.
Bảng size và tồn kho (27 size)
Giá sỉ: 500 ₫ – 100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)
| Size (ID×CS) | ID trong (mm) | OD ngoài (mm) | Tồn kho |
|---|---|---|---|
| 4.2x2.4 | 4.2 | 9 | 990 |
| 6.2x2.4 | 6.2 | 11 | 1.000 |
| 12.2x2.4 | 12.2 | 17 | 885 |
| 14x2.4 | 14 | 18.8 | 200 |
| 18x2.4 | 18 | 22.8 | 200 |
| 21.2x2.4 | 21.2 | 26 | 1.000 |
| 22x2.4 | 22 | 26.8 | 100 |
| 23.2x2.4 | 23.2 | 28 | 740 |
| 30.2x2.4 | 30.2 | 35 | 490 |
| 31.2x2.4 | 31.2 | 36 | 440 |
| 39.2x2.4 | 39.2 | 44 | 290 |
| 47.2x2.4 | 47.2 | 52 | 990 |
| 50.2x2.4 | 50.2 | 55 | 980 |
| 57.2x2.4 | 57.2 | 62 | 470 |
| 75.2x2.4 | 75.2 | 80 | 500 |
| 80.2x2.4 | 80.2 | 85 | 500 |
| 93.2x2.4 | 93.2 | 98 | 280 |
| 100.2x2.4 | 100.2 | 105 | 300 |
| 105.2x2.4 | 105.2 | 110 | 180 |
| 115.2x2.4 | 115.2 | 120 | 300 |
| 120.2x2.4 | 120.2 | 125 | 300 |
| 125.2x2.4 | 125.2 | 130 | 100 |
| 135.2x2.4 | 135.2 | 140 | 100 |
| 140.2x2.4 | 140.2 | 145 | 280 |
| 155.2x2.4 | 155.2 | 160 | 100 |
| 160.2x2.4 | 160.2 | 165 | 300 |
| 175.2x2.4 | 175.2 | 180 | 100 |
Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | FKM (Fluoroelastomer / Viton) |
|---|---|
| Tiết diện dây (CS) | 2.4 |
| Chuẩn tương ứng | JIS B 2401 dòng P (P10A – P22 mở rộng) |
| Độ cứng | 75 ±5 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến +200 °C |
| Dải size | ID 4.2 – 175.2 mm (27 size) |
Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
Vòng Viton 2.4mm hay thay cho cụm nào trên máy Nhật?
Nhiều nhất là van điều khiển hơi/dầu nóng, bơm tuần hoàn dầu truyền nhiệt cỡ nhỏ và cụm sấy khuôn máy ép nhựa — các vị trí mà bản NBR 2.4mm nguyên bản chai nhanh khi máy chạy 3 ca. Nâng cấp Viton giữ nguyên size, tăng hẳn tuổi thọ.
O-ring Viton 2.4mm chịu dầu truyền nhiệt được lâu không?
Với dầu gốc khoáng/silicone ở 150–180°C, FKM chạy ổn định theo năm thay vì theo tuần như NBR. Kiểm tra định kỳ 6 tháng: vòng còn đàn hồi, không nứt chân chim là tiếp tục dùng được.
Kho có 27 size Viton 2.4mm — thiếu size của tôi thì làm sao?
Dải JIS 2.4mm còn vài ID ít gặp ngoài bảng; đặt về 7–10 ngày. Gấp hơn thì gửi số đo rãnh — nếu độ sâu cho phép, kỹ thuật tư vấn dùng size lân cận nhóm 2.5mm hoặc 2.65mm đang sẵn để chạy tạm đúng kỹ thuật.