O-ring NBR tiết diện 2.4mm
Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu dầu NBR. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 16x2.4 là gioăng ID 16mm, dây 2.4mm.
Tiết diện 2.4mm là cỡ dây của chuẩn Nhật JIS B 2401 dòng P10A–P22 — gặp trên van, xi lanh khí nén và bơm cỡ nhỏ của thiết bị Nhật. Nhiều người nhầm sang 2.5mm hệ mét khi thay; chênh 0.1mm đủ làm mối ghép JIS hụt hoặc dư nén.
Kho giữ 6 size ID 10–20mm đúng dải JIS thông dụng, tồn kho trong bảng dưới. Máy Nhật cỡ lớn hơn chuyển sang dòng 3.1mm — cùng logic chuẩn JIS.
Bảng size và tồn kho (6 size)
Giá sỉ: 500 ₫ – 100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)
| Size (ID×CS) | ID trong (mm) | OD ngoài (mm) | Tồn kho |
|---|---|---|---|
| 10x2.4 | 10 | 14.8 | 1.700 |
| 10.5x2.4 | 10.5 | 15.3 | 1.850 |
| 12x2.4 | 12 | 16.8 | 9.900 |
| 16x2.4 | 16 | 20.8 | 1.800 |
| 17x2.4 | 17 | 21.8 | 1.800 |
| 20x2.4 | 20 | 24.8 | 9.450 |
Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | NBR / cao su Nitrile (N70) |
|---|---|
| Tiết diện dây (CS) | 2.4 |
| Chuẩn tương ứng | JIS B 2401 dòng P10A – P22 |
| Độ cứng | 70 ±5 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc | -30 đến +100 °C |
| Dải size | ID 10 – 20 mm (6 size) |
Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
O-ring 2.4mm và 2.5mm thay lẫn được không?
Không nên — rãnh tiện theo JIS (2.4mm) lắp dây 2.5mm sẽ dư nén ~4%, dây dễ bị kẹp cắt khi siết; chiều ngược lại hụt nén, rỉ ở áp cao. Đo bề rộng rãnh: ~3.1mm là của 2.4mm JIS, ~3.3mm là của 2.5mm hệ mét.
Mã P14, P18 trên vòng đệm máy Nhật nghĩa là gì?
Là mã JIS dòng P: P14 = ID 13.8mm, P18 = ID 17.8mm, cùng tiết diện 2.4mm. Con số sau chữ P xấp xỉ đường kính trục danh nghĩa. Gửi mã P qua Zalo là kho quy đổi và kiểm tồn ngay.
Nhóm NBR 2.4mm chỉ 6 size, thiếu size tôi cần thì sao?
Dải JIS 2.4mm đầy đủ chạy P10A–P22 (ID 10–22mm); kho trữ 6 size quay vòng nhanh nhất. Size còn lại trong dải đặt về 7–10 ngày — hoặc nếu thiết bị không phải máy Nhật, kiểm tra lại xem có phải nhóm 2.5mm hệ mét vốn sẵn 73 size.