O-ring NBR tiết diện 2.0mm
Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu dầu NBR. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 42x2 là gioăng ID 42mm, dây 2mm.
O-ring NBR tiết diện 2.0mm là cỡ dây mảnh thông dụng nhất cho các mối ghép tĩnh nhỏ: mặt bích cảm biến, đầu nối khí nén, van điện từ và nắp bơm cỡ nhỏ. Vật liệu Nitrile N70 (70 Shore A) chịu tốt dầu khoáng, mỡ, xăng dầu và khí nén — điều kiện phổ biến nhất trong nhà máy.
Trần Quyết tồn kho 61 đường kính trong từ 4mm tới 200mm cho tiết diện này, bảng bên dưới là hàng thật trong kho kèm tồn kho từng size. Nếu chưa chắc size, đo ID rãnh lắp rồi dùng công cụ tra size O-ring để chọn nhanh.
Bảng size và tồn kho (61 size)
Giá sỉ: 500 ₫ – 100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)
| Size (ID×CS) | ID trong (mm) | OD ngoài (mm) | Tồn kho |
|---|---|---|---|
| 4x2 | 4 | 8 | 7.750 |
| 5x2 | 5 | 9 | 13.730 |
| 6x2 | 6 | 10 | 5.610 |
| 7x2 | 7 | 11 | 17.500 |
| 8x2 | 8 | 12 | 1.008 |
| 9x2 | 9 | 13 | 5.900 |
| 11x2 | 11 | 15 | 36.379 |
| 12x2 | 12 | 16 | 98.100 |
| 13x2 | 13 | 17 | 2.750 |
| 14x2 | 14 | 18 | 12.320 |
| 15x2 | 15 | 19 | 9.960 |
| 16x2 | 16 | 20 | 10.620 |
| 17x2 | 17 | 21 | 1.560 |
| 18x2 | 18 | 22 | 9.900 |
| 19x2 | 19 | 23 | 2.770 |
| 20x2 | 20 | 24 | 726 |
| 22x2 | 22 | 26 | 8.860 |
| 23x2 | 23 | 27 | 9.320 |
| 24x2 | 24 | 28 | 4.090 |
| 25x2 | 25 | 29 | 520 |
| 26x2 | 26 | 30 | 5.100 |
| 27x2 | 27 | 31 | 5.090 |
| 28x2 | 28 | 32 | 4.860 |
| 30x2 | 30 | 34 | 38.860 |
| 32x2 | 32 | 36 | 4.650 |
| 34x2 | 34 | 38 | 3.260 |
| 35x2 | 35 | 39 | 1.530 |
| 36x2 | 36 | 40 | 10.860 |
| 38x2 | 38 | 42 | 7.900 |
| 40x2 | 40 | 44 | 9.770 |
| 42x2 | 42 | 46 | 9.870 |
| 46x2 | 46 | 50 | 5.210 |
| 48x2 | 48 | 52 | 4.650 |
| 50x2 | 50 | 54 | 8.486 |
| 52x2 | 52 | 56 | 990 |
| 54x2 | 54 | 58 | 700 |
| 55x2 | 55 | 59 | 70 |
| 56x2 | 56 | 60 | 660 |
| 58x2 | 58 | 62 | 210 |
| 60x2 | 60 | 64 | 3.070 |
| 62x2 | 62 | 66 | 260 |
| 64x2 | 64 | 68 | 780 |
| 65x2 | 65 | 69 | 2.620 |
| 66x2 | 66 | 70 | 3.660 |
| 68x2 | 68 | 72 | 480 |
| 72x2 | 72 | 76 | 360 |
| 73x2 | 73 | 77 | 780 |
| 74x2 | 74 | 78 | 730 |
| 75x2 | 75 | 79 | 950 |
| 76x2 | 76 | 80 | 830 |
| 78x2 | 78 | 82 | 630 |
| 80x2 | 80 | 84 | 470 |
| 82x2 | 82 | 86 | 845 |
| 85x2 | 85 | 89 | 2.195 |
| 96x2 | 96 | 100 | 895 |
| 98x2 | 98 | 102 | 595 |
| 110x2 | 110 | 114 | 1.140 |
| 115x2 | 115 | 119 | 9 |
| 126x2 | 126 | 130 | 500 |
| 140x2 | 140 | 144 | 210 |
| 200x2 | 200 | 204 | 1.000 |
Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | NBR / cao su Nitrile (N70) |
|---|---|
| Tiết diện dây (CS) | 2.0 |
| Độ cứng | 70 ±5 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc | -30 đến +100 °C |
| Môi chất phù hợp | Dầu khoáng, dầu thuỷ lực, mỡ, xăng, diesel, khí nén, nước |
| Không dùng với | Ester, ketone, axit đậm đặc, hơi nước quá nhiệt — chuyển sang Viton |
Khi nào chọn tiết diện 2.0mm?
Tiết diện 2.0mm phù hợp rãnh lắp nông (sâu khoảng 1.5–1.6mm khi nén 20–25%) trên các chi tiết nhỏ: đầu nối nhanh khí nén, thân van điện từ, mặt ghép cảm biến áp suất và nắp hộp số cỡ nhỏ. Với trục hoặc lỗ lớn hơn 200mm, nên tăng tiết diện lên 2.5mm hoặc 3.1mm để bù dung sai rãnh tốt hơn.
Nguyên tắc nén (squeeze) cho mối ghép tĩnh là 20–30% tiết diện: rãnh cho dây 2.0mm nên sâu 1.45–1.6mm. Nén ít hơn 15% dễ rò rỉ; nén quá 35% làm dây biến dạng vĩnh viễn nhanh và giảm tuổi thọ.
Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
O-ring NBR 2.0mm có những đường kính trong nào?
Kho Trần Quyết có 61 size tiết diện 2.0mm với đường kính trong (ID) từ 4mm tới 200mm, hệ mét. Bảng trên trang liệt kê đủ ID, OD và tồn kho từng size — tất cả là hàng thật đang có sẵn, giao ngay; giá báo theo size và số lượng.
Rãnh lắp cho O-ring tiết diện 2.0mm nên sâu bao nhiêu?
Với mối ghép tĩnh, độ nén khuyến nghị 20–30%: rãnh sâu khoảng 1.45–1.6mm cho dây 2.0mm, bề rộng rãnh khoảng 2.6–2.7mm để dây có chỗ giãn khi nén. Mối ghép động (trục quay, xi lanh) nén ít hơn, khoảng 10–20%.
O-ring 2.0mm chịu được áp suất bao nhiêu?
Lắp đúng rãnh, O-ring NBR 70 Shore A làm kín tĩnh tốt tới khoảng 100 bar với khe hở lắp ghép nhỏ. Áp cao hơn cần giảm khe hở, thêm vòng chống ép đùn (back-up ring) hoặc tăng độ cứng lên N90.