Cách đo và chọn size O-ring (ID × CS) chuẩn xác
Biên soạn bởi Đội ngũ kỹ thuật Trần Quyết · Tư vấn vật tư làm kín & truyền động
Chỉ cần hai số đo — ID (đường kính trong) và CS (tiết diện dây) — là xác định được chính xác chiếc O-ring cần mua. Nhưng vòng cũ thường đã mòn, giãn hoặc đứt, nên đo đúng cách quyết định việc thay một lần là kín.
Làm theo 5 bước dưới đây với chiếc thước kẹp bất kỳ. Đo xong, nhập hai số vào công cụ tra size O-ring để dò ngay size có sẵn trong kho.
Dụng cụ: Thước kẹp (caliper) chia 0.02mm · Thước lá hoặc dưỡng đo rãnh (nếu đo rãnh)
Vật tư: Vòng O-ring cũ cần thay (hoặc chi tiết có rãnh lắp)
Bước 1 — Đo tiết diện dây (CS) trước
Kẹp nhẹ thước vào thân dây tại 3–4 điểm quanh vòng, lấy giá trị lớn nhất — chỗ mòn sẽ đo thiếu. Dây cao su đo được 3.38mm thì tiết diện danh nghĩa gần như chắc chắn là 3.5mm (hao mòn ~0.1mm là bình thường). Làm tròn LÊN tiết diện chuẩn gần nhất: 1.78 / 2.0 / 2.4 / 2.5 / 2.62 / 3.0 / 3.1 / 3.5 / 3.53 / 4.0 / 5.0 / 5.7 / 6.0mm.
Bước 2 — Đo đường kính trong (ID)
Đặt vòng phẳng tự nhiên (không kéo), dùng hai mỏ trong của thước kẹp mở nhẹ chạm mép trong hai phía đối diện. Đo 2 lần vuông góc nhau rồi lấy trung bình — vòng để lâu thường hơi oval. Không đo khi vòng còn dính trên rãnh vì vòng đang bị giãn theo rãnh.
Bước 3 — Vòng đứt hoặc mất — đo rãnh lắp thay thế
Đo đường kính đáy rãnh (với rãnh trên trục: ID vòng ≈ đường kính đáy rãnh; với rãnh trong lỗ: OD vòng ≈ đường kính đáy rãnh, suy ID = OD − 2×CS). Tiết diện lấy theo bề rộng rãnh chia 1.3 (rãnh chuẩn rộng hơn dây 25–30%): rãnh rộng 4.6mm → dây 3.5mm.
Bước 4 — Nhận diện hệ size
So số đo với ba hệ: CS đo ~1.78 / 2.62 / 3.53 / 5.33mm và ID lẻ (24.99, 47.22mm…) → hệ Mỹ AS568; CS ~1.9 / 3.1mm trên thiết bị Nhật → JIS; CS tròn số (2.0 / 2.5 / 3.0 / 3.5mm) và ID chẵn → hệ mét. Chọn đúng hệ tránh sai lệch 0.03–0.5mm tưởng nhỏ mà rò thật.
Bước 5 — Chọn size thay thế trong kho
Có ID + CS + hệ size, tra bảng tồn kho theo tiết diện: kho niêm yết đủ ID, giá và tồn của từng nhóm CS. Không có đúng ID? Chọn ID gần nhất trong phạm vi ±2% (vòng chịu giãn/nén chu vi tới 2% an toàn) — vượt ngưỡng đó thì đặt hàng đúng size, đừng ép.
Gửi vật liệu, size (hoặc mã) và số lượng — kỹ thuật báo giá nhanh và tư vấn chọn đúng vật tư cho thiết bị của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Không có thước kẹp, đo O-ring bằng thước thường được không?
Tạm được với vòng lớn: quấn dây quanh thân đo chu vi tiết diện rồi chia π, và đo ID bằng thước thẳng qua tâm. Sai số cách này ±0.3–0.5mm — đủ cho vòng CS từ 5mm trở lên, nhưng vòng nhỏ nên dùng thước kẹp (loại cơ giá vài chục nghìn là đủ chính xác 0.05mm).
Vòng cũ bị giãn to hơn rãnh thì tin số đo nào?
Tin số đo rãnh. Cao su lão hoá giữ nguyên trạng thái giãn (permanent set) nên ID vòng cũ có thể lớn hơn danh nghĩa 2–5%. Nếu vòng đo 82mm mà đáy rãnh trên trục đo 80mm, size đúng là 80mm — vòng mới lắp hơi căng nhẹ là chuẩn.
Sai số bao nhiêu thì vẫn dùng được vòng gần size?
ID chênh trong ±2% chu vi là chấp nhận được cho mối ghép tĩnh (vòng 100mm dùng được thay 98–102mm). CS thì khắt khe hơn nhiều: chênh quá 0.15mm đã đổi độ nén rõ rệt — không thay 3.5 bằng 3.1mm hay ngược lại trong bất kỳ trường hợp nào.