O-ring Viton tiết diện 3.1mm
Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu nhiệt – chịu hoá chất Viton. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 59.8x3.1 là gioăng ID 59.8mm, dây 3.1mm.
O-ring Viton (FKM) tiết diện 3.1mm là bản chịu nhiệt – chịu hoá chất của cỡ dây chuẩn JIS: dùng cho xi lanh, van và bơm thiết bị Nhật làm việc với dầu nóng trên 100°C, dung môi hoặc hoá chất mà NBR không trụ được. Dải nhiệt làm việc -20 đến +200°C.
Kho Trần Quyết tồn 48 size tiết diện 3.1mm, đường kính trong từ 1.8mm (size cảm biến siêu nhỏ) tới 198.8mm, tồn kho từng size trong bảng dưới. Cùng cỡ dây nhưng môi chất chỉ là dầu khoáng thường và nhiệt dưới 100°C, dùng bản NBR 3.1mm sẽ kinh tế hơn nhiều.
Bảng size và tồn kho (48 size)
Giá sỉ: 500 ₫ – 100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)
| Size (ID×CS) | ID trong (mm) | OD ngoài (mm) | Tồn kho |
|---|---|---|---|
| 1.8x3.1 | 1.8 | 8 | 980 |
| 2.8x3.1 | 2.8 | 9 | 980 |
| 5.8x3.1 | 5.8 | 12 | 1.775 |
| 7.8x3.1 | 7.8 | 14 | 980 |
| 8.8x3.1 | 8.8 | 15 | 780 |
| 9.8x3.1 | 9.8 | 16 | 980 |
| 10.8x3.1 | 10.8 | 17 | 980 |
| 12.8x3.1 | 12.8 | 19 | 950 |
| 15.8x3.1 | 15.8 | 22 | 980 |
| 16x3.1 | 16 | 22.2 | 200 |
| 16.8x3.1 | 16.8 | 23 | 770 |
| 22.8x3.1 | 22.8 | 29 | 1.480 |
| 24.8x3.1 | 24.8 | 31 | 820 |
| 26.8x3.1 | 26.8 | 33 | 430 |
| 39.8x3.1 | 39.8 | 46 | 380 |
| 41.8x3.1 | 41.8 | 48 | 430 |
| 44.8x3.1 | 44.8 | 51 | 360 |
| 46.8x3.1 | 46.8 | 53 | 400 |
| 48.8x3.1 | 48.8 | 55 | 480 |
| 49.8x3.1 | 49.8 | 56 | 40 |
| 51.8x3.1 | 51.8 | 58 | 290 |
| 55.8x3.1 | 55.8 | 62 | 220 |
| 56.8x3.1 | 56.8 | 63 | 130 |
| 58.8x3.1 | 58.8 | 65 | 490 |
| 59.8x3.1 | 59.8 | 66 | 281 |
| 61.8x3.1 | 61.8 | 68 | 270 |
| 71.8x3.1 | 71.8 | 78 | 190 |
| 73.8x3.1 | 73.8 | 80 | 113 |
| 74x3.1 | 74 | 80.2 | 190 |
| 75.8x3.1 | 75.8 | 82 | 290 |
| 76.8x3.1 | 76.8 | 83 | 490 |
| 77.8x3.1 | 77.8 | 84 | 490 |
| 78.8x3.1 | 78.8 | 85 | 290 |
| 83.8x3.1 | 83.8 | 90 | 319 |
| 88.8x3.1 | 88.8 | 95 | 190 |
| 91.3x3.1 | 91.3 | 97.5 | 165 |
| 93.8x3.1 | 93.8 | 100 | 190 |
| 103.8x3.1 | 103.8 | 110 | 70 |
| 105.8x3.1 | 105.8 | 112 | 200 |
| 123.8x3.1 | 123.8 | 130 | 188 |
| 133.8x3.1 | 133.8 | 140 | 70 |
| 138.8x3.1 | 138.8 | 145 | 200 |
| 140x3.1 | 140 | 146.2 | 84 |
| 153.8x3.1 | 153.8 | 160 | 170 |
| 178.8x3.1 | 178.8 | 185 | 80 |
| 183.8x3.1 | 183.8 | 190 | 90 |
| 188.8x3.1 | 188.8 | 195 | 100 |
| 198.8x3.1 | 198.8 | 205 | 100 |
Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | FKM (Fluoroelastomer / Viton) |
|---|---|
| Tiết diện dây (CS) | 3.1 |
| Độ cứng | 75 ±5 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến +200 °C |
| Dải đường kính trong | 1.8 – 198.8 mm (48 size) |
| Môi chất phù hợp | Dầu nóng, nhiên liệu, dung môi hydrocarbon, axit loãng, hoá chất công nghiệp |
| Không dùng với | Ketone (acetone, MEK), amin, hơi nước bão hoà lâu dài |
Khi nào phải nâng cấp từ NBR lên Viton 3.1mm?
Ba dấu hiệu cho thấy NBR không còn phù hợp và cần nâng lên Viton: vòng cũ chai cứng, nứt chân chim sau vài tuần (nhiệt vượt 100°C); vòng trương nở, mềm nhũn (môi chất có dung môi hoặc phụ gia mạnh); và vòng mòn nhanh bất thường ở cụm tuần hoàn dầu nóng. Chi phí Viton cao hơn NBR nhưng tuổi thọ ở điều kiện khắc nghiệt gấp nhiều lần.
Lưu ý Viton kém ở nhiệt âm sâu: dưới -20°C vật liệu cứng lại và mất kín. Hệ lạnh sâu cần silicone hoặc EPDM tuỳ môi chất — gửi điều kiện làm việc để kỹ thuật tư vấn trước khi đặt.
Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
O-ring Viton 3.1mm chịu được hoá chất gì?
FKM trơ với hydrocarbon (xăng, dầu, dung môi gốc dầu), axit loãng, chất oxy hoá và ozone. Điểm yếu là ketone như acetone/MEK, amin và hơi nước bão hoà kéo dài — các môi chất đó phá chuỗi fluor của vật liệu, cần chuyển sang FFKM hoặc EPDM tuỳ trường hợp.
Vì sao cùng size mà Viton đắt hơn NBR nhiều lần?
Nguyên liệu fluoroelastomer đắt hơn nitrile khoảng 8–10 lần do quy trình tổng hợp fluor phức tạp. Bù lại, ở dầu nóng 150°C tuổi thọ Viton thường gấp 5–10 lần NBR, nên tính trên mỗi giờ vận hành thì Viton lại rẻ hơn ở điều kiện khắc nghiệt.
Kho có size Viton 3.1mm nhỏ nhất bao nhiêu?
Nhỏ nhất là ID 1.8mm — nhóm size siêu nhỏ cho cảm biến, kim phun và van vi lượng. Toàn dải 48 size chạy tới ID 198.8mm; cần size khác trong khoảng này cứ đối chiếu bảng tồn kho ngay trên trang.