Hotline0325 655 700
Trần Quyết — O-ring & Bạc đạn công nghiệp
O-ring Viton · tiết diện 3.1mm

O-ring Viton tiết diện 3.1mm

Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu nhiệt – chịu hoá chất Viton. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 59.8x3.1 là gioăng ID 59.8mm, dây 3.1mm.

O-ring Viton (FKM) tiết diện 3.1mm là bản chịu nhiệt – chịu hoá chất của cỡ dây chuẩn JIS: dùng cho xi lanh, van và bơm thiết bị Nhật làm việc với dầu nóng trên 100°C, dung môi hoặc hoá chất mà NBR không trụ được. Dải nhiệt làm việc -20 đến +200°C.

Kho Trần Quyết tồn 48 size tiết diện 3.1mm, đường kính trong từ 1.8mm (size cảm biến siêu nhỏ) tới 198.8mm, tồn kho từng size trong bảng dưới. Cùng cỡ dây nhưng môi chất chỉ là dầu khoáng thường và nhiệt dưới 100°C, dùng bản NBR 3.1mm sẽ kinh tế hơn nhiều.

Bảng size và tồn kho (48 size)

Giá sỉ: 500 ₫100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)

Size (ID×CS)ID trong (mm)OD ngoài (mm)Tồn kho
1.8x3.11.88980
2.8x3.12.89980
5.8x3.15.8121.775
7.8x3.17.814980
8.8x3.18.815780
9.8x3.19.816980
10.8x3.110.817980
12.8x3.112.819950
15.8x3.115.822980
16x3.11622.2200
16.8x3.116.823770
22.8x3.122.8291.480
24.8x3.124.831820
26.8x3.126.833430
39.8x3.139.846380
41.8x3.141.848430
44.8x3.144.851360
46.8x3.146.853400
48.8x3.148.855480
49.8x3.149.85640
51.8x3.151.858290
55.8x3.155.862220
56.8x3.156.863130
58.8x3.158.865490
59.8x3.159.866281
61.8x3.161.868270
71.8x3.171.878190
73.8x3.173.880113
74x3.17480.2190
75.8x3.175.882290
76.8x3.176.883490
77.8x3.177.884490
78.8x3.178.885290
83.8x3.183.890319
88.8x3.188.895190
91.3x3.191.397.5165
93.8x3.193.8100190
103.8x3.1103.811070
105.8x3.1105.8112200
123.8x3.1123.8130188
133.8x3.1133.814070
138.8x3.1138.8145200
140x3.1140146.284
153.8x3.1153.8160170
178.8x3.1178.818580
183.8x3.1183.819090
188.8x3.1188.8195100
198.8x3.1198.8205100

Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.

Thông số kỹ thuật

Vật liệuFKM (Fluoroelastomer / Viton)
Tiết diện dây (CS)3.1
Độ cứng75 ±5 Shore A
Nhiệt độ làm việc-20 đến +200 °C
Dải đường kính trong1.8 – 198.8 mm (48 size)
Môi chất phù hợpDầu nóng, nhiên liệu, dung môi hydrocarbon, axit loãng, hoá chất công nghiệp
Không dùng vớiKetone (acetone, MEK), amin, hơi nước bão hoà lâu dài

Khi nào phải nâng cấp từ NBR lên Viton 3.1mm?

Ba dấu hiệu cho thấy NBR không còn phù hợp và cần nâng lên Viton: vòng cũ chai cứng, nứt chân chim sau vài tuần (nhiệt vượt 100°C); vòng trương nở, mềm nhũn (môi chất có dung môi hoặc phụ gia mạnh); và vòng mòn nhanh bất thường ở cụm tuần hoàn dầu nóng. Chi phí Viton cao hơn NBR nhưng tuổi thọ ở điều kiện khắc nghiệt gấp nhiều lần.

Lưu ý Viton kém ở nhiệt âm sâu: dưới -20°C vật liệu cứng lại và mất kín. Hệ lạnh sâu cần silicone hoặc EPDM tuỳ môi chất — gửi điều kiện làm việc để kỹ thuật tư vấn trước khi đặt.

Cần báo giá O-ring Viton 3.1mm số lượng lớn?

Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.

Gọi 0325 655 700Chat Zalo báo giá

Câu hỏi thường gặp

O-ring Viton 3.1mm chịu được hoá chất gì?

FKM trơ với hydrocarbon (xăng, dầu, dung môi gốc dầu), axit loãng, chất oxy hoá và ozone. Điểm yếu là ketone như acetone/MEK, amin và hơi nước bão hoà kéo dài — các môi chất đó phá chuỗi fluor của vật liệu, cần chuyển sang FFKM hoặc EPDM tuỳ trường hợp.

Vì sao cùng size mà Viton đắt hơn NBR nhiều lần?

Nguyên liệu fluoroelastomer đắt hơn nitrile khoảng 8–10 lần do quy trình tổng hợp fluor phức tạp. Bù lại, ở dầu nóng 150°C tuổi thọ Viton thường gấp 5–10 lần NBR, nên tính trên mỗi giờ vận hành thì Viton lại rẻ hơn ở điều kiện khắc nghiệt.

Kho có size Viton 3.1mm nhỏ nhất bao nhiêu?

Nhỏ nhất là ID 1.8mm — nhóm size siêu nhỏ cho cảm biến, kim phun và van vi lượng. Toàn dải 48 size chạy tới ID 198.8mm; cần size khác trong khoảng này cứ đối chiếu bảng tồn kho ngay trên trang.

Tiết diện & vật liệu liên quan

Bài viết liên quan

Zalo