Vòng bi tự lựa HRB (dòng 222xx, 223xx)
Vòng bi tự lựa tang trống (spherical roller bearing) có rãnh ngoài dạng cầu cho phép trục lệch tâm tới 1.5–2° mà không sinh tải phụ — sinh ra cho các cụm trục dài võng dưới tải, khung máy biến dạng hoặc hai gối khó gia công đồng tâm tuyệt đối: quạt công nghiệp lớn, sàng rung, máy nghiền, tang băng tải dài.
Kho Trần Quyết tồn 12 mã HRB dòng 22208–22320 hai dãy con lăn — chịu tải hướng tâm rất nặng kèm tải dọc trục hai chiều. Bảng dưới đủ kích thước từng mã; các mã ngoài danh sách đặt về trong 5–7 ngày.
Bảng mã và kích thước (12 mã tồn kho)
| Mã | Dòng series | Trục / bore (mm) | OD (mm) | Rộng (mm) | Kích thước đầy đủ | Tồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22209 | 222x/223x – bi cầu/đũa tự lựa | 45 | 85 | 23 | 45*85*23 | 20 |
| 22210 | 222x/223x – bi cầu/đũa tự lựa | 50 | 90 | 23 | 50*90*23 | 20 |
| 22211 | 222x/223x – bi cầu/đũa tự lựa | 55 | 100 | 25 | 55*100*25 | 20 |
| 22212 | 222x/223x – bi cầu/đũa tự lựa | 60 | 110 | 28 | 60*110*28 | 20 |
| 22213 | 222x/223x – bi cầu/đũa tự lựa | 65 | 120 | 31 | 65*120*31 | 20 |
| 22215 | 222x/223x – bi cầu/đũa tự lựa | 75 | 130 | 31 | 75*130*31 | 20 |
| 22216E | 222x/223x – bi cầu/đũa tự lựa | 80 | 140 | 33 | 80*140*33 | 20 |
| 22217 | 222x/223x – bi cầu/đũa tự lựa | 85 | 150 | 36 | 85*150*36 | 20 |
| 22218 | 222x/223x – bi cầu/đũa tự lựa | 90 | 160 | 40 | 90*160*40 | 20 |
| 22219E | 222x/223x – bi cầu/đũa tự lựa | 95 | 170 | 43 | 95*170*43 | 20 |
| 22220 | 222x/223x – bi cầu/đũa tự lựa | 100 | 180 | 46 | 100*180*46 | 20 |
| 22222 | 222x/223x – bi cầu/đũa tự lựa | 110 | 200 | 53 | 110*200*53 | 20 |
Bạc đạn báo giá theo mã và số lượng (không niêm yết giá lẻ). Mất mã? Tra vòng bi theo số đo bore × OD × rộng.
Vì sao sàng rung và quạt lớn bắt buộc dùng bi tự lựa?
Hai loại thiết bị này không thể giữ hai gối đồng tâm trong vận hành: sàng rung chủ động tạo dao động biên độ lớn, còn quạt công nghiệp có trục dài võng xuống dưới trọng lượng cánh. Vòng bi cứng (bi cầu, bi đũa) ở điều kiện lệch trục quá 0.1° sẽ chịu tải tập trung mép con lăn và tróc sớm — bi tự lựa hấp thụ toàn bộ độ lệch đó trong rãnh cầu của vòng ngoài.
Lưu ý khi thay: dòng 222xx/223xx thường lắp kèm ống lót côn (adapter sleeve ký hiệu H) trên trục trơn. Kiểm tra vòng bi cũ có hậu tố K (lỗ côn) hay không trước khi đặt — lỗ côn phải đi cùng ống lót, lỗ trụ thì không.
Gửi mã (hoặc số đo bore × OD × bề rộng) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
Vòng bi tự lựa chịu lệch trục tối đa bao nhiêu?
Dòng tang trống 222xx/223xx cho phép lệch góc 1.5–2° tuỳ cỡ mà không giảm tuổi thọ danh định — gấp hàng chục lần giới hạn ~0.1° của bi đũa trụ. Đó là lý do nó là lựa chọn duy nhất cho sàng rung và trục dài võng lớn.
Mã 22210 khác 22310 chỗ nào?
Cùng trục 50mm nhưng 22210 thuộc dãy 2 (nhẹ: OD 90mm, rộng 23mm) còn 22310 thuộc dãy 3 (nặng: OD 110mm, rộng 40mm) — tải danh định của 22310 cao hơn khoảng 60–80%. Chọn theo vòng cũ hoặc theo tải thực tế của máy.
Bi tự lựa hai dãy có cần chỉnh khe hở khi lắp không?
Bản lỗ trụ lắp ép thông thường thì không phải chỉnh. Bản lỗ côn (hậu tố K) lắp bằng ống lót thì có: siết đai ốc ống lót làm giảm khe hở hướng tâm — phải đo khe hở bằng thước lá trong lúc siết theo bảng của nhà sản xuất, siết quá tay là vòng bi nóng và hỏng nhanh.