Tra kích thước vòng bi theo mã (bore × OD × bề rộng)
Biên soạn bởi Đội ngũ kỹ thuật Trần Quyết · Tư vấn vật tư làm kín & truyền động
Vòng bi chạy lâu năm thường mờ hết mã khắc — nhưng bộ ba kích thước bore (lỗ trong) × OD (đường kính ngoài) × bề rộng xác định duy nhất một mã trong từng loại. Đo đúng ba số này là tra ngược ra mã chính xác 100%.
Làm theo 4 bước dưới, sau đó đối chiếu bảng mã thông dụng hoặc nhập số đo vào công cụ tra vòng bi để dò các mã đang có sẵn trong kho.
Dụng cụ: Thước kẹp (caliper)
Vật tư: Vòng bi cũ cần thay
Bước 1 — Đo lỗ trong (bore)
Dùng hai mỏ trong của thước kẹp đo đường kính lỗ tại hai hướng vuông góc. Bore vòng bi luôn là số 'đẹp' theo bậc 5mm từ 25mm trở lên (20, 25, 30, 35…) — đo được 24.98mm thì bore danh nghĩa là 25mm; lỗ mòn hiếm khi sai quá 0.05mm vì đây là mặt lắp ép.
Bước 2 — Đo đường kính ngoài (OD)
Đo bằng hai mỏ ngoài, cũng hai hướng vuông góc lấy trung bình. OD phân biệt dãy kích thước: cùng bore 25mm, OD 47mm là dãy 0 (6005), 52mm là dãy 2 (6205), 62mm là dãy 3 (6305).
Bước 3 — Đo bề rộng (B)
Đo qua hai mặt má vòng bi. Bề rộng tách các trường hợp OD trùng nhau giữa loại vòng bi khác nhau — ví dụ 50×90×20 là 6210 (bi cầu) còn 50×90×23 là 22210 (bi tự lựa). Với vòng bi côn, đo tổng bề rộng cả côn trong lẫn ca ngoài khi ghép.
Bước 4 — Đối chiếu ra mã và kiểm tra chéo
So bộ ba số với bảng trên hoặc bảng đầy đủ ở các trang danh mục theo nhóm. Kiểm tra chéo bằng quy tắc hai số cuối × 5 = bore: ra mã 6207 thì 07×5 = 35mm phải khớp số bore đã đo. Cuối cùng xác định hậu tố nắp che theo vòng cũ (ZZ nắp thép, 2RS/2RZ phớt cao su) rồi mới đặt hàng.
Bảng đối chiếu nhanh các bộ kích thước hay gặp
Mười bộ số đo khách hỏi nhiều nhất và mã tương ứng:
| Bore × OD × B (mm) | Mã | Loại |
|---|---|---|
| 20 × 47 × 14 | 6204 | Bi cầu rãnh sâu |
| 25 × 52 × 15 | 6205 | Bi cầu rãnh sâu |
| 30 × 62 × 16 | 6206 | Bi cầu rãnh sâu |
| 35 × 72 × 17 | 6207 | Bi cầu rãnh sâu |
| 40 × 80 × 18 | 6208 | Bi cầu rãnh sâu |
| 45 × 85 × 19 | 6209 | Bi cầu rãnh sâu |
| 50 × 90 × 20 | 6210 | Bi cầu rãnh sâu |
| 60 × 130 × 31 | NJ312 | Bi đũa trụ |
| 50 × 90 × 23 | 22210 | Bi tự lựa |
| 25 × 52 × 15 (ruột gối) | UC205 | Insert gối đỡ |
Gửi vật liệu, size (hoặc mã) và số lượng — kỹ thuật báo giá nhanh và tư vấn chọn đúng vật tư cho thiết bị của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Số đo lệch bảng 1–2mm thì có phải vòng bi phi tiêu chuẩn không?
Trước hết đo lại — lệch hơn 0.5mm gần như luôn là lỗi đo (thước lệch, đo chỗ mép có vát). Vòng bi hệ ISO không có size lẻ giữa các bậc. Nếu đo chuẩn mà vẫn lệch, có thể là vòng bi hệ inch (máy Mỹ cũ) — quy đổi 25.4mm/inch rồi tra bảng inch riêng, kho tra giúp được.
Ruột gối đỡ UC205 và vòng bi 6205 đo giống nhau, thay lẫn được không?
Không — dù cùng cỡ lắp 25×52×15, UC205 có vòng ngoài mặt cầu và vòng trong kéo dài kèm vít khoá, còn 6205 vòng ngoài trụ thẳng. UC chỉ lắp trong thân gối có lòng cầu; 6205 chỉ lắp ổ trụ. Hai loại không hoán đổi được cho nhau ở bất kỳ chiều nào.
Đo vòng bi ngay trên máy không tháo ra được không?
Chỉ đo được bore nếu thấy đầu trục, còn OD và bề rộng bị che trong ổ. Cách thay thế: tra sổ tay thiết bị (mục bearing list), đọc mã trên vòng bi đối diện cùng trục (thường cùng mã), hoặc chụp ảnh nhãn máy gửi kho — nhiều dòng máy phổ biến đã có sẵn danh mục vòng bi.