Cách đọc mã vòng bi (6205, UCP205, NJ312, 22210…)
Biên soạn bởi Đội ngũ kỹ thuật Trần Quyết · Tư vấn vật tư làm kín & truyền động
Mã khắc trên vòng bi chứa đủ thông tin để thay đúng hàng mà không cần bản vẽ: loại vòng bi, cỡ, đường kính trục và kiểu nắp che. Học cách đọc một lần, dùng cho mọi thương hiệu — HRB, SKF, NSK hay FAG đều theo cùng hệ mã ISO.
Bài này giải mã từng phần theo thứ tự đọc: tiền tố loại, dãy kích thước, hai số cuối, và cụm hậu tố — kèm các ví dụ lấy từ chính các mã đang tồn kho Trần Quyết.
Cấu trúc chung: [loại][dãy][số size]-[hậu tố]
Lấy 6205-2RZ làm ví dụ: '6' = bi cầu rãnh sâu, '2' = dãy kích thước trung, '05' = số size (trục 25mm), '2RZ' = hai phớt cao su không tiếp xúc. Bảng tiền tố loại thông dụng:
| Tiền tố | Loại vòng bi | Trang danh mục |
|---|---|---|
| 6xxx | Bi cầu rãnh sâu | Bi cầu 6000 |
| NJ / NU / NCF | Bi đũa trụ | Bi đũa |
| 222xx / 223xx | Bi tang trống tự lựa | Bi tự lựa |
| UC / UCP / UCF / UCT | Vòng bi + gối đỡ | Gối đỡ |
| 7xxx | Bi tiếp xúc góc | Theo đơn đặt |
| 32xxx / 30xxx | Côn (taper roller) | Theo đơn đặt |
Quy tắc 'hai số cuối nhân 5'
Từ số 04 trở lên, hai chữ số cuối nhân 5 ra đường kính trục milimét: 6204 → 20mm, 6205 → 25mm, NJ312 → 60mm, UCP210 → 50mm, 22216 → 80mm. Bốn số đầu bảng là ngoại lệ phải nhớ: 00 = 10mm, 01 = 12mm, 02 = 15mm, 03 = 17mm.
Chữ số đứng trước cặp số cuối là dãy kích thước — cùng trục nhưng cỡ ngoài khác nhau: dãy 0/2 nhẹ, dãy 3 nặng. 6205 (52×15mm) và 6305 (62×17mm) cùng lắp trục 25mm nhưng 6305 chịu tải cao hơn khoảng 40%.
Hậu tố quan trọng khi đặt hàng
Hậu tố quyết định vòng bi có chạy đúng trong điều kiện của máy không — bỏ qua hậu tố là lỗi thay vòng bi phổ biến thứ hai sau sai mã:
- ZZ — hai nắp thép chắn bụi, không chắn nước, hợp tốc độ cao.
- 2RS — hai phớt cao su tiếp xúc, kín bụi nước tốt, ma sát cao hơn.
- 2RZ — phớt cao su không tiếp xúc: kín hơn ZZ, ma sát thấp tương đương.
- C3 — khe hở trong lớn hơn chuẩn, cho motor và cụm chạy nóng (vòng bi giãn).
- K — lỗ côn 1:12, phải lắp kèm ống lót; không có K là lỗ trụ lắp ép thường.
Gửi vật liệu, size (hoặc mã) và số lượng — kỹ thuật báo giá nhanh và tư vấn chọn đúng vật tư cho thiết bị của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Vòng bi mã mờ không đọc được thì xác định thế nào?
Đo ba kích thước bằng thước kẹp: lỗ trong (bore), đường kính ngoài và bề rộng — bộ ba này xác định duy nhất một mã trong mỗi loại. Ví dụ đo được 25×52×15mm trên vòng bi cầu là 6205. Đối chiếu bảng kích thước trên các trang nhóm hoặc gửi ảnh + số đo cho kho tra giúp.
Motor điện hay dùng hậu tố C3 — thay bằng vòng bi thường được không?
Không nên. C3 có khe hở trong lớn hơn để bù giãn nở khi vòng trong nóng lên theo trục motor. Lắp vòng khe hở chuẩn (CN) vào motor chạy nóng làm vòng bi bị ép chặt, kêu và hỏng sớm. Ngược lại C3 lắp chỗ nguội chỉ hơi ồn nhẹ — an toàn hơn chiều kia.
Cùng mã 6205, hàng HRB và hàng Nhật khác gì nhau?
Kích thước lắp lẫn hoàn toàn (chuẩn ISO chung). Khác ở cấp chính xác, độ ồn và tuổi thọ mỏi: hàng Nhật/châu Âu tốt hơn cho trục tốc độ cao, chính xác cao; HRB đáp ứng tốt các cụm công nghiệp thông dụng với giá bằng 1/3. Chọn theo vị trí: trục chính máy CNC dùng hàng Nhật, băng tải quạt bơm dùng HRB là hợp lý kinh tế.