Hotline0325 655 700
Trần Quyết — O-ring & Bạc đạn công nghiệp
O-ring Viton · tiết diện 2.5mm

O-ring Viton tiết diện 2.5mm

Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu nhiệt – chịu hoá chất Viton. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 14x2.5 là gioăng ID 14mm, dây 2.5mm.

Bản Viton của cỡ dây 2.5mm hệ mét — cho van và đầu nối ở vùng nóng, cụm nhiên liệu và điểm châm hoá chất. Cùng rãnh với nhóm NBR 2.5mm 73 size, chỉ khác vật liệu.

Kho giữ 6 size ID 10–18mm — dải đầu nối và van cỡ nhỏ hay nâng cấp vật liệu nhất. Size hệ mét 2.5mm khác đặt theo đơn, hoặc kiểm tra nhóm 2.4mm JIS (27 size) và 2.65mm ISO (33 size) sát cạnh.

Bảng size và tồn kho (6 size)

Giá sỉ: 500 ₫100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)

Size (ID×CS)ID trong (mm)OD ngoài (mm)Tồn kho
10x2.510151.000
11x2.511161.000
12x2.512171.000
14x2.514191.150
15x2.51520980
18x2.5182395

Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.

Thông số kỹ thuật

Vật liệuFKM (Fluoroelastomer / Viton)
Tiết diện dây (CS)2.5
Chuẩn tương ứngHệ mét ISO 3601
Độ cứng75 ±5 Shore A
Nhiệt độ làm việc-20 đến +200 °C
Dải size10x2.5 – 18x2.5 (6 size)
Cần báo giá O-ring Viton 2.5mm số lượng lớn?

Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.

Gọi 0325 655 700Chat Zalo báo giá

Câu hỏi thường gặp

Điểm châm hoá chất nên dùng O-ring Viton 2.5mm loại nào?

Với hoá chất tẩy rửa, axit loãng và dung môi gốc dầu — FKM tiêu chuẩn 75 Shore A trong bảng là đủ. Hoá chất phân cực mạnh (ketone, amin) thì FKM không hợp — báo tên hoá chất để kho tư vấn sang EPDM đặt hàng.

Vòng Viton 2.5mm giá chênh NBR 2.5mm nhiều không?

Viton đắt hơn NBR khoảng 8–10 lần cùng size do nguyên liệu fluor — cả hai đều nằm trong khoảng giá chung 500đ – 100.000đ/cái của kho. Nguyên tắc chọn: vị trí nguội dầu thường dùng NBR, vị trí nóng/hoá chất mới đáng tiền Viton.

Nhóm Viton 2.5mm chỉ tồn ID 10–18mm — ID 25 trở lên tìm ở đâu?

Cỡ dây ~2.5mm với ID lớn hơn thường rơi vào nhóm 2.65mm chuẩn ISO (kho sẵn 33 size ID tới 180mm) — đo lại dây cũ cẩn thận trước. Đúng là 2.5mm hệ mét thì đặt theo đơn 7–10 ngày.

Tiết diện & vật liệu liên quan

Bài viết liên quan

Zalo