O-ring Viton tiết diện 2.65mm
Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu nhiệt – chịu hoá chất Viton. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 65x2.65 là gioăng ID 65mm, dây 2.65mm.
2.65mm là tiết diện chuẩn quốc tế ISO 3601 dòng G — thiết bị châu Âu đời mới dùng cỡ này thay cho 2.5mm cũ. Bản Viton phục vụ van hoá chất, bơm màng, máy nén và cụm process chạy nóng của các hãng Đức, Ý.
Đây là nhóm sâu trong dải Viton nhỏ: 33 size ID 7.1–180mm, tồn kho thật trong bảng dưới. Đặc trưng ISO G: ID theo dãy chuẩn kiểu 7.1, 10.6, 25.8mm… — số đo hơi lẻ nhưng có quy luật, khác hẳn ID inch của AS568.
Bảng size và tồn kho (33 size)
Giá sỉ: 500 ₫ – 100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)
| Size (ID×CS) | ID trong (mm) | OD ngoài (mm) | Tồn kho |
|---|---|---|---|
| 7.1x2.65 | 7.1 | 12.4 | 1.000 |
| 10.6x2.65 | 10.6 | 15.9 | 1.000 |
| 14x2.65 | 14 | 19.3 | 750 |
| 25.8x2.65 | 25.8 | 31.1 | 500 |
| 28x2.65 | 28 | 33.3 | 580 |
| 30x2.65 | 30 | 35.3 | 970 |
| 32.5x2.65 | 32.5 | 37.8 | 1.000 |
| 34.5x2.65 | 34.5 | 39.8 | 880 |
| 35.5x2.65 | 35.5 | 40.8 | 1.000 |
| 38.7x2.65 | 38.7 | 44 | 500 |
| 41.2x2.65 | 41.2 | 46.5 | 450 |
| 43.7x2.65 | 43.7 | 49 | 1.050 |
| 45x2.65 | 45 | 50.3 | 470 |
| 45.1x2.65 | 45.1 | 50.4 | 1.000 |
| 48x2.65 | 48 | 53.3 | 100 |
| 51.5x2.65 | 51.5 | 56.8 | 500 |
| 65x2.65 | 65 | 70.3 | 490 |
| 69x2.65 | 69 | 74.3 | 290 |
| 70x2.65 | 70 | 75.3 | 482 |
| 97.5x2.65 | 97.5 | 102.8 | 190 |
| 100x2.65 | 100 | 105.3 | 130 |
| 103x2.65 | 103 | 108.3 | 200 |
| 106x2.65 | 106 | 111.3 | 270 |
| 115x2.65 | 115 | 120.3 | 200 |
| 118x2.65 | 118 | 123.3 | 1.000 |
| 120x2.65 | 120 | 125.3 | 170 |
| 130x2.65 | 130 | 135.3 | 200 |
| 135x2.65 | 135 | 140.3 | 370 |
| 145x2.65 | 145 | 150.3 | 250 |
| 150x2.65 | 150 | 155.3 | 200 |
| 155x2.65 | 155 | 160.3 | 180 |
| 170x2.65 | 170 | 175.3 | 100 |
| 180x2.65 | 180 | 185.3 | 60 |
Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | FKM (Fluoroelastomer / Viton) |
|---|---|
| Tiết diện dây (CS) | 2.65 |
| Chuẩn tương ứng | ISO 3601 dòng G |
| Độ cứng | 75 ±5 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến +200 °C |
| Dải size | ID 7.1 – 180 mm (33 size) |
Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
O-ring 2.65mm khác 2.62mm (AS568) và 2.5mm chỗ nào?
Ba chuẩn ba hệ: 2.65mm là ISO 3601 (châu Âu mới), 2.62mm là AS568 hệ inch (Mỹ), 2.5mm là hệ mét cũ. Nén gần tương đương nhau nhưng mỗi hệ một bảng ID riêng — xác định xuất xứ thiết bị trước rồi mới tra size.
Bơm màng hoá chất châu Âu hay dùng vòng Viton 2.65mm ở đâu?
Ở mặt bích cụm van bi, cổng hút/xả và nắp buồng khí — các vị trí tiếp xúc hoá chất gián đoạn. Riêng màng bơm là chi tiết chuyên dụng theo hãng, không thay bằng O-ring được; kho hỗ trợ phần vòng làm kín quanh thân.
Có thể dùng Viton 2.65mm cho rãnh thiết kế 2.5mm không?
Được trong đa số mối ghép tĩnh: dư 0.15mm tiết diện tăng nén ~6%, vẫn trong vùng an toàn nếu rãnh đủ rộng cho dây giãn. Mối ghép động hoặc rãnh chật thì không — đo bề rộng rãnh trước, cần đủ ~1.35 lần tiết diện dây.