O-ring Viton tiết diện 1.9mm
Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu nhiệt – chịu hoá chất Viton. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 111.2x1.9 là gioăng ID 111.2mm, dây 1.9mm.
1.9mm là tiết diện dòng P nhỏ của chuẩn Nhật JIS B 2401 (P3–P10) — bản Viton phục vụ van điện từ, bơm định lượng và cụm phân tích của thiết bị Nhật làm việc với môi chất nóng hoặc hoá chất.
Kho tồn 20 size ID 12.2–171.2mm. Đặc trưng JIS: ID lẻ kiểu 12.2, 13.2, 22.2mm (số mã P trừ đi ~0.8mm) — thấy dãy ID đuôi .2 là gần như chắc chắn hàng theo chuẩn Nhật.
Bảng size và tồn kho (20 size)
Giá sỉ: 500 ₫ – 100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)
| Size (ID×CS) | ID trong (mm) | OD ngoài (mm) | Tồn kho |
|---|---|---|---|
| 12.2x1.9 | 12.2 | 16 | 1.000 |
| 13.2x1.9 | 13.2 | 17 | 1.000 |
| 22.2x1.9 | 22.2 | 26 | 3.000 |
| 27.2x1.9 | 27.2 | 31 | 1.000 |
| 30.2x1.9 | 30.2 | 34 | 1.000 |
| 55.2x1.9 | 55.2 | 59 | 500 |
| 61.2x1.9 | 61.2 | 65 | 500 |
| 66.2x1.9 | 66.2 | 70 | 500 |
| 84.2x1.9 | 84.2 | 88 | 470 |
| 86.2x1.9 | 86.2 | 90 | 300 |
| 111.2x1.9 | 111.2 | 115 | 100 |
| 126.2x1.9 | 126.2 | 130 | 300 |
| 131.2x1.9 | 131.2 | 135 | 200 |
| 136.2x1.9 | 136.2 | 140 | 180 |
| 141.2x1.9 | 141.2 | 145 | 100 |
| 146.2x1.9 | 146.2 | 150 | 300 |
| 151.2x1.9 | 151.2 | 155 | 300 |
| 161.2x1.9 | 161.2 | 165 | 100 |
| 166.2x1.9 | 166.2 | 170 | 300 |
| 171.2x1.9 | 171.2 | 175 | 300 |
Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | FKM (Fluoroelastomer / Viton) |
|---|---|
| Tiết diện dây (CS) | 1.9 |
| Chuẩn tương ứng | JIS B 2401 dòng P (cỡ nhỏ) |
| Độ cứng | 75 ±5 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến +200 °C |
| Dải size | ID 12.2 – 171.2 mm (20 size) |
Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
O-ring Viton 1.9mm dùng thay cho mã JIS P nào?
Dòng P nhỏ của JIS: P12 = ID 11.8mm, P16 = 15.8mm, P25 = 24.7mm… (tuỳ bảng con). Kho lưu theo ID thực đo nên gửi mã P hoặc số đo thước kẹp đều tra được — bảng trên trang liệt kê đủ 20 ID đang tồn.
Máy Nhật của tôi dùng vòng 1.9mm NBR — đổi sang Viton 1.9mm có cần sửa rãnh?
Không — cùng tiết diện, cùng ID thì lắp thẳng vào rãnh cũ. Chỉ khác vật liệu: Viton cứng hơn nhẹ (75 vs 70 Shore A) và chịu nhiệt/hoá chất tốt hơn hẳn. Đây là nâng cấp phổ biến nhất cho máy Nhật chạy dầu nóng.
Nhóm Viton 1.9mm này chịu axit loãng được không?
Được — FKM kháng tốt axit vô cơ loãng (HCl, H2SO4 loãng), muối và chất oxy hoá ở nhiệt thường tới ~80°C. Axit đậm đặc nóng hoặc HF thì phải xem bảng tương thích từng trường hợp — gửi tên và nồng độ hoá chất để đối chiếu trước.