Hotline0325 655 700
Trần Quyết — O-ring & Bạc đạn công nghiệp
O-ring Viton · tiết diện 1.9mm

O-ring Viton tiết diện 1.9mm

Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu nhiệt – chịu hoá chất Viton. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 111.2x1.9 là gioăng ID 111.2mm, dây 1.9mm.

1.9mm là tiết diện dòng P nhỏ của chuẩn Nhật JIS B 2401 (P3–P10) — bản Viton phục vụ van điện từ, bơm định lượng và cụm phân tích của thiết bị Nhật làm việc với môi chất nóng hoặc hoá chất.

Kho tồn 20 size ID 12.2–171.2mm. Đặc trưng JIS: ID lẻ kiểu 12.2, 13.2, 22.2mm (số mã P trừ đi ~0.8mm) — thấy dãy ID đuôi .2 là gần như chắc chắn hàng theo chuẩn Nhật.

Bảng size và tồn kho (20 size)

Giá sỉ: 500 ₫100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)

Size (ID×CS)ID trong (mm)OD ngoài (mm)Tồn kho
12.2x1.912.2161.000
13.2x1.913.2171.000
22.2x1.922.2263.000
27.2x1.927.2311.000
30.2x1.930.2341.000
55.2x1.955.259500
61.2x1.961.265500
66.2x1.966.270500
84.2x1.984.288470
86.2x1.986.290300
111.2x1.9111.2115100
126.2x1.9126.2130300
131.2x1.9131.2135200
136.2x1.9136.2140180
141.2x1.9141.2145100
146.2x1.9146.2150300
151.2x1.9151.2155300
161.2x1.9161.2165100
166.2x1.9166.2170300
171.2x1.9171.2175300

Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.

Thông số kỹ thuật

Vật liệuFKM (Fluoroelastomer / Viton)
Tiết diện dây (CS)1.9
Chuẩn tương ứngJIS B 2401 dòng P (cỡ nhỏ)
Độ cứng75 ±5 Shore A
Nhiệt độ làm việc-20 đến +200 °C
Dải sizeID 12.2 – 171.2 mm (20 size)
Cần báo giá O-ring Viton 1.9mm số lượng lớn?

Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.

Gọi 0325 655 700Chat Zalo báo giá

Câu hỏi thường gặp

O-ring Viton 1.9mm dùng thay cho mã JIS P nào?

Dòng P nhỏ của JIS: P12 = ID 11.8mm, P16 = 15.8mm, P25 = 24.7mm… (tuỳ bảng con). Kho lưu theo ID thực đo nên gửi mã P hoặc số đo thước kẹp đều tra được — bảng trên trang liệt kê đủ 20 ID đang tồn.

Máy Nhật của tôi dùng vòng 1.9mm NBR — đổi sang Viton 1.9mm có cần sửa rãnh?

Không — cùng tiết diện, cùng ID thì lắp thẳng vào rãnh cũ. Chỉ khác vật liệu: Viton cứng hơn nhẹ (75 vs 70 Shore A) và chịu nhiệt/hoá chất tốt hơn hẳn. Đây là nâng cấp phổ biến nhất cho máy Nhật chạy dầu nóng.

Nhóm Viton 1.9mm này chịu axit loãng được không?

Được — FKM kháng tốt axit vô cơ loãng (HCl, H2SO4 loãng), muối và chất oxy hoá ở nhiệt thường tới ~80°C. Axit đậm đặc nóng hoặc HF thì phải xem bảng tương thích từng trường hợp — gửi tên và nồng độ hoá chất để đối chiếu trước.

Tiết diện & vật liệu liên quan

Bài viết liên quan

Zalo