O-ring Viton tiết diện 5.7mm
Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu nhiệt – chịu hoá chất Viton. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 133.6x5.7 là gioăng ID 133.6mm, dây 5.7mm.
Bản Viton của cỡ dây JIS dòng G 5.7mm — cho mặt bích và nắp hộp máy Nhật ở các cụm chạy nóng: máy ép nhựa (bích dầu thuỷ lực nóng), lò sấy, bơm tuần hoàn dầu. Máy Nhật nguyên bản thường gắn NBR; nâng lên FKM khi vị trí đó thay vòng quá dày.
Kho giữ 19 size ID 33.6–198.6mm theo dãy G thông dụng. Đối chiếu mã G trên bản vẽ hoặc đo trực tiếp ID×CS vòng cũ với bảng dưới.
Bảng size và tồn kho (19 size)
Giá sỉ: 500 ₫ – 100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)
| Size (ID×CS) | ID trong (mm) | OD ngoài (mm) | Tồn kho |
|---|---|---|---|
| 33.6x5.7 | 33.6 | 45 | 200 |
| 48.6x5.7 | 48.6 | 60 | 100 |
| 51.6x5.7 | 51.6 | 63 | 400 |
| 73.6x5.7 | 73.6 | 85 | 80 |
| 83.6x5.7 | 83.6 | 95 | 100 |
| 88.6x5.7 | 88.6 | 100 | 100 |
| 96.6x5.7 | 96.6 | 108 | 100 |
| 103.6x5.7 | 103.6 | 115 | 100 |
| 128.6x5.7 | 128.6 | 140 | 50 |
| 133.6x5.7 | 133.6 | 145 | 50 |
| 138.6x5.7 | 138.6 | 150 | 50 |
| 143.6x5.7 | 143.6 | 155 | 50 |
| 148.6x5.7 | 148.6 | 160 | 100 |
| 153.6x5.7 | 153.6 | 165 | 50 |
| 153.8x5.7 | 153.8 | 165.2 | 80 |
| 165x5.7 | 165 | 176.4 | 100 |
| 173.6x5.7 | 173.6 | 185 | 45 |
| 178.6x5.7 | 178.6 | 190 | 45 |
| 198.6x5.7 | 198.6 | 210 | 40 |
Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | FKM (Fluoroelastomer / Viton) |
|---|---|
| Tiết diện dây (CS) | 5.7 |
| Chuẩn tương ứng | JIS B 2401 dòng G |
| Độ cứng | 75 ±5 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến +200 °C |
| Dải size | ID 33.6 – 198.6 mm (19 size) |
Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
Máy ép nhựa hay thay O-ring Viton 5.7mm ở cụm nào?
Bích khối van thuỷ lực và nắp két dầu — dầu thuỷ lực máy ép chạy 60–90°C liên tục, cộng nhiệt hấp từ khuôn khiến NBR nguyên bản thay 2–3 lần/năm. Chuyển FKM cùng size JIS thường kéo dài chu kỳ thay lên trên hai năm.
Vòng Viton dòng G 5.7mm dùng cho bích hơi nước được không?
Không nên — hơi nước bão hoà là điểm yếu của FKM tiêu chuẩn (thuỷ phân dần theo thời gian). Bích hơi nên dùng EPDM chịu hơi hoặc gioăng graphite tuỳ nhiệt; kho tư vấn phương án khi báo thông số hơi.
Nhóm Viton 5.7mm và NBR 5.7mm chọn theo tiêu chí nào?
Theo nhiệt tại bích: dưới 90°C và chỉ có dầu thường → NBR 5.7mm (kho sẵn 35 size, rẻ hơn nhiều); trên 100°C, có hoá chất hoặc chu kỳ nhiệt gắt → Viton nhóm này. Cùng chuẩn JIS G nên size hoán đổi 1-1.