O-ring Viton tiết diện 5.3mm
Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu nhiệt – chịu hoá chất Viton. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 80x5.3 là gioăng ID 80mm, dây 5.3mm.
Tiết diện 5.3mm (tương đương 5.33mm / 0.210 inch của AS568 dòng -3xx) — cỡ dây lớn tiêu chuẩn trên bích máy nén, bơm chân không và thiết bị process của Mỹ, châu Âu. Bản Viton là lựa chọn mặc định vì các cụm này hầu hết chạy nóng.
Nhóm này kho trữ sâu: 30 size ID 30–200mm — đủ dải bích thông dụng của máy nén trục vít và bơm chân không vòng dầu. Bảng dưới là tồn kho thật từng size.
Bảng size và tồn kho (30 size)
Giá sỉ: 500 ₫ – 100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)
| Size (ID×CS) | ID trong (mm) | OD ngoài (mm) | Tồn kho |
|---|---|---|---|
| 30x5.3 | 30 | 40.6 | 200 |
| 35x5.3 | 35 | 45.6 | 300 |
| 41.2x5.3 | 41.2 | 51.8 | 100 |
| 42.5x5.3 | 42.5 | 53.1 | 200 |
| 43.7x5.3 | 43.7 | 54.3 | 200 |
| 45x5.3 | 45 | 55.6 | 200 |
| 48.7x5.3 | 48.7 | 59.3 | 200 |
| 55x5.3 | 55 | 65.6 | 196 |
| 56x5.3 | 56 | 66.6 | 100 |
| 58x5.3 | 58 | 68.6 | 200 |
| 60x5.3 | 60 | 70.6 | 100 |
| 67x5.3 | 67 | 77.6 | 100 |
| 70x5.3 | 70 | 80.6 | 100 |
| 73x5.3 | 73 | 83.6 | 200 |
| 77.5x5.3 | 77.5 | 88.1 | 400 |
| 80x5.3 | 80 | 90.6 | 97 |
| 87.5x5.3 | 87.5 | 98.1 | 100 |
| 90x5.3 | 90 | 100.6 | 50 |
| 97.5x5.3 | 97.5 | 108.1 | 10 |
| 106x5.3 | 106 | 116.6 | 90 |
| 109x5.3 | 109 | 119.6 | 40 |
| 115x5.3 | 115 | 125.6 | 110 |
| 122x5.3 | 122 | 132.6 | 50 |
| 136x5.3 | 136 | 146.6 | 50 |
| 140x5.3 | 140 | 150.6 | 49 |
| 150x5.3 | 150 | 160.6 | 28 |
| 185x5.3 | 185 | 195.6 | 84 |
| 190x5.3 | 190 | 200.6 | 50 |
| 195x5.3 | 195 | 205.6 | 50 |
| 200x5.3 | 200 | 210.6 | 40 |
Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | FKM (Fluoroelastomer / Viton) |
|---|---|
| Tiết diện dây (CS) | 5.3 (≈ 0.210 inch) |
| Tương đương | AS568 dòng -3xx (5.33mm) |
| Độ cứng | 75 ±5 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến +200 °C |
| Dải size | ID 30 – 200 mm (30 size) |
Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
Máy nén trục vít thay O-ring Viton 5.3mm ở vị trí nào?
Nhiều nhất là bích cụm tách dầu (separator), nắp két làm mát và bích ống dầu hồi — nơi dầu máy nén nóng 80–110°C chạy liên tục. Sổ tay hãng ghi mã -3xx thì đúng nhóm này; gửi mã để kho quy đổi ID và kiểm tồn.
Bơm chân không vòng dầu nên dùng vòng 5.3mm vật liệu gì?
FKM gần như bắt buộc: vừa chịu dầu nóng vừa có độ thấm khí thấp — quan trọng để giữ độ chân không sâu. NBR dùng tạm được ở bơm chân không thô nhưng xả khí nhiều hơn, không nên cho hệ cần dưới 10⁻² mbar.
Vòng Viton 5.3mm và 5.0mm lắp lẫn được không?
Không khuyến khích — chênh 0.3mm là ~6% độ nén. Rãnh -3xx (Mỹ) tiện cho 5.33mm; rãnh hệ mét cho 5.0mm. Lắp lẫn chỉ chấp nhận tạm thời ở mối ghép tĩnh áp thấp trong lúc chờ đúng hàng về.