O-ring NBR tiết diện 5.3mm
Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu dầu NBR. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 150x5.3 là gioăng ID 150mm, dây 5.3mm.
Tiết diện 5.3mm tương đương cỡ 5.33mm (0.210 inch) của chuẩn AS568 dòng -3xx — cỡ dây lớn cho mặt bích, nắp buồng và cửa kiểm tra trên thiết bị nhập khẩu. Bản NBR dùng cho môi chất dầu, nước công nghiệp dưới 100°C.
Kho giữ 3 size ID 145–200mm phục vụ thay thế nhanh; dải -3xx đầy đủ và các cỡ lân cận có thể đặt theo đơn. Cùng cỡ dây bên Viton có nhóm 5.3mm tới 30 size cho cụm nhiệt và hoá chất.
Bảng size và tồn kho (3 size)
Giá sỉ: 500 ₫ – 100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)
| Size (ID×CS) | ID trong (mm) | OD ngoài (mm) | Tồn kho |
|---|---|---|---|
| 145x5.3 | 145 | 155.6 | 1.080 |
| 150x5.3 | 150 | 160.6 | 580 |
| 200x5.3 | 200 | 210.6 | 530 |
Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | NBR / cao su Nitrile (N70) |
|---|---|
| Tiết diện dây (CS) | 5.3 (≈ 0.210 inch) |
| Tương đương | AS568 dòng -3xx (5.33mm) |
| Độ cứng | 70 ±5 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc | -30 đến +100 °C |
| Dải size | ID 145 – 200 mm (3 size) |
Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
O-ring 5.3mm và 5.33mm khác nhau không?
Không đáng kể — 5.33mm là quy đổi đúng của 0.210 inch, 5.3mm là cách ghi tròn hệ mét; chênh 0.03mm nằm trong dung sai dây. Quan trọng là ID phải khớp bảng -3xx nếu thiết bị theo chuẩn Mỹ.
Vì sao NBR 5.3mm kho chỉ giữ size ID trên 145mm?
Cỡ dây -3xx chủ yếu dùng cho mặt bích lớn nên nhu cầu thay tập trung ở ID 145–200mm — kho trữ đúng dải đó. ID nhỏ hơn của dòng -3xx (từ 10.5mm) ít gặp trên thị trường thay thế, cần thì đặt theo đơn.
Chọn NBR 5.3mm hay lên hẳn Viton 5.3mm cho mặt bích?
Theo môi chất và nhiệt: dầu, nước, khí dưới 100°C → NBR đủ và rẻ; dầu nóng, hoá chất, hơi dầu trên 100°C → Viton 5.3mm (kho sẵn 30 size ID 30–200mm). Cùng size rãnh, chỉ đổi vật liệu.