O-ring NBR tiết diện 5.0mm
Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu dầu NBR. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 95x5 là gioăng ID 95mm, dây 5mm.
Tiết diện 5.0mm bước vào nhóm O-ring cỡ lớn: mặt bích DN150 trở lên, nắp bồn chứa dầu, thân bơm ly tâm công nghiệp và cửa thăm thiết bị. Dây dày 5mm bù được độ vênh nhẹ của mặt bích lớn — điều các cỡ dây mảnh không làm nổi.
Kho có 54 size từ ID 15mm tới 590mm — trong đó các size trên 300mm là hàng khó tìm ngoài thị trường lẻ. Toàn bộ tồn kho trong bảng dưới; size ngoài danh sách có thể đặt nối theo chu vi cho mặt bích phi tiêu chuẩn.
Bảng size và tồn kho (54 size)
Giá sỉ: 500 ₫ – 100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)
| Size (ID×CS) | ID trong (mm) | OD ngoài (mm) | Tồn kho |
|---|---|---|---|
| 15x5 | 15 | 25 | 9.950 |
| 19x5 | 19 | 29 | 4.960 |
| 20x5 | 20 | 30 | 2.800 |
| 22x5 | 22 | 32 | 3.310 |
| 24x5 | 24 | 34 | 5.210 |
| 25x5 | 25 | 35 | 4.690 |
| 30x5 | 30 | 40 | 3.820 |
| 31x5 | 31 | 41 | 4.938 |
| 32x5 | 32 | 42 | 4.660 |
| 33x5 | 33 | 43 | 4.910 |
| 34x5 | 34 | 44 | 4.790 |
| 35x5 | 35 | 45 | 3.730 |
| 38x5 | 38 | 48 | 4.715 |
| 40x5 | 40 | 50 | 4.034 |
| 43x5 | 43 | 53 | 690 |
| 45x5 | 45 | 55 | 21.067 |
| 48x5 | 48 | 58 | 1.930 |
| 50x5 | 50 | 60 | 2 |
| 55x5 | 55 | 65 | 10.000 |
| 60x5 | 60 | 70 | 10.000 |
| 65x5 | 65 | 75 | 995 |
| 68x5 | 68 | 78 | 1.000 |
| 70x5 | 70 | 80 | 1.290 |
| 75x5 | 75 | 85 | 1.590 |
| 80x5 | 80 | 90 | 930 |
| 85x5 | 85 | 95 | 2.095 |
| 90x5 | 90 | 100 | 1.080 |
| 95x5 | 95 | 105 | 540 |
| 105x5 | 105 | 115 | 710 |
| 110x5 | 110 | 120 | 1.298 |
| 115x5 | 115 | 125 | 1.540 |
| 120x5 | 120 | 130 | 640 |
| 125x5 | 125 | 135 | 570 |
| 130x5 | 130 | 140 | 2 |
| 135x5 | 135 | 145 | 1.270 |
| 140x5 | 140 | 150 | 670 |
| 145x5 | 145 | 155 | 380 |
| 148x5 | 148 | 158 | 1.010 |
| 150x5 | 150 | 160 | 1.150 |
| 155x5 | 155 | 165 | 240 |
| 160x5 | 160 | 170 | 300 |
| 165x5 | 165 | 175 | 920 |
| 170x5 | 170 | 180 | 250 |
| 175x5 | 175 | 185 | 230 |
| 180x5 | 180 | 190 | 370 |
| 183x5 | 183 | 193 | 480 |
| 185x5 | 185 | 195 | 213 |
| 190x5 | 190 | 200 | 1.173 |
| 200x5 | 200 | 210 | 400 |
| 210x5 | 210 | 220 | 400 |
| 220x5 | 220 | 230 | 350 |
| 240x5 | 240 | 250 | 369 |
| 250x5 | 250 | 260 | 530 |
| 590x5 | 590 | 600 | 50 |
Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | NBR / cao su Nitrile (N70) |
|---|---|
| Tiết diện dây (CS) | 5.0 |
| Độ cứng | 70 ±5 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc | -30 đến +100 °C |
| Dải đường kính trong | 15 – 590 mm (54 size) |
| Môi chất phù hợp | Dầu khoáng, dầu thuỷ lực, mỡ, diesel, nước công nghiệp |
Làm kín mặt bích lớn bằng O-ring 5.0mm
Mặt bích càng lớn càng khó phẳng tuyệt đối — độ vênh cho phép của bích DN300 có thể tới 0.2mm. Dây 5.0mm với hành trình nén 1.0–1.5mm hấp thụ được độ vênh đó, trong khi dây 3.5mm sẽ hở cục bộ tại điểm vênh. Vì vậy đừng giảm tiết diện để tiết kiệm khi làm kín bích lớn.
Với vòng ID trên 400mm, vận chuyển và lắp cần gấp vòng nhẹ nhàng — không gấp chết nếp vì nếp gấp trên NBR có thể thành vết nứt mồi. Bôi mỡ mỏng toàn chu vi rồi đặt vòng vào rãnh từ 4 điểm đối xứng, tránh kéo lê một phía gây giãn cục bộ.
Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
O-ring NBR 5.0mm lớn nhất có sẵn là bao nhiêu?
Size lớn nhất đang tồn kho là ID 590mm — thuộc nhóm hàng hiếm trên thị trường bán lẻ. Ngoài dải 15–590mm, có thể đặt vòng nối (vulcanized splice) theo chu vi thực tế của mặt bích, giao trong vài ngày.
Giá O-ring cỡ lớn tính thế nào mà chênh nhau nhiều vậy?
Giá theo lượng cao su thực tế: vòng ID 15mm chỉ hết vài gam nhưng vòng ID 590mm nặng hơn trăm lần, nên trong khoảng giá chung 500đ – 100.000đ/cái, vòng càng lớn càng gần cận trên. Đó là khối lượng vật liệu, không phải phụ phí size hiếm.
Mặt bích bị vênh nhẹ có nên tăng tiết diện O-ring không?
Đúng hướng đó: tăng tiết diện tăng hành trình nén nên bù vênh tốt hơn. Nhưng phải tiện lại rãnh cho tương ứng — không nhét dây to vào rãnh nhỏ. Nếu không thể sửa rãnh, phương án khác là phay lại mặt bích hoặc chuyển sang gioăng tấm.