O-ring Viton tiết diện 6.0mm
Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu nhiệt – chịu hoá chất Viton. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 128x6 là gioăng ID 128mm, dây 6mm.
O-ring Viton tiết diện 6.0mm cho các mối ghép vừa nóng vừa tháo lắp định kỳ: nắp buồng lò sấy, cửa thăm thiết bị nhiệt, nắp nồi phản ứng nhỏ. Dây dày 6mm giữ lực kín qua nhiều chu kỳ siết; FKM giữ đàn hồi ở 200°C.
Kho tồn 19 size từ 33x6 tới 198x6 — bảng dưới là tồn kho thật. Vị trí tương tự nhưng nguội thì nhóm NBR 6.0mm 43 size rẻ hơn đáng kể.
Bảng size và tồn kho (19 size)
Giá sỉ: 500 ₫ – 100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)
| Size (ID×CS) | ID trong (mm) | OD ngoài (mm) | Tồn kho |
|---|---|---|---|
| 33x6 | 33 | 45 | 200 |
| 53x6 | 53 | 65 | 200 |
| 58x6 | 58 | 70 | 100 |
| 71x6 | 71 | 83 | 100 |
| 73x6 | 73 | 85 | 50 |
| 78x6 | 78 | 90 | 100 |
| 93x6 | 93 | 105 | 100 |
| 108x6 | 108 | 120 | 150 |
| 118x6 | 118 | 130 | 92 |
| 128x6 | 128 | 140 | 50 |
| 133x6 | 133 | 145 | 30 |
| 138x6 | 138 | 150 | 34 |
| 153x6 | 153 | 165 | 50 |
| 158x6 | 158 | 170 | 34 |
| 163x6 | 163 | 175 | 50 |
| 173x6 | 173 | 185 | 38 |
| 188x6 | 188 | 200 | 30 |
| 190x6 | 190 | 202 | 56 |
| 198x6 | 198 | 210 | 35 |
Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | FKM (Fluoroelastomer / Viton) |
|---|---|
| Tiết diện dây (CS) | 6.0 |
| Độ cứng | 75 ±5 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến +200 °C |
| Dải size | 33x6 – 198x6 (19 size) |
Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
Nắp nồi phản ứng nhỏ dùng O-ring Viton 6.0mm được không?
Được nếu môi chất tương thích FKM (dung môi hydrocarbon, axit loãng, dầu) và nhiệt ≤200°C. Phản ứng có ketone, amin hoặc hơi nước áp cao thì phải đổi vật liệu — gửi tên môi chất và nhiệt độ để kho đối chiếu bảng tương thích trước khi bán.
Vòng Viton 6.0mm tháo lắp nhiều có bền hơn NBR không?
Hơn rõ ở môi trường nóng: compression set của FKM ở 150°C thấp hơn NBR nhiều lần, nên sau cùng số chu kỳ siết vòng Viton còn giữ đàn hồi khi NBR đã bẹp chết. Ở nhiệt phòng thì hai loại bền tương đương — không cần trả thêm tiền Viton.
Size Viton 6.0mm lớn nhất kho là bao nhiêu, hơn nữa thì sao?
Lớn nhất đang tồn là 198x6. Trên mức đó: đặt size theo đơn hoặc nối lưu hoá FKM theo chu vi (giao 7–10 ngày). Với cửa buồng rất lớn, phương án gioăng ép silicone/FKM dạng dây tròn cắt mét cũng đáng cân nhắc — kho tư vấn theo bản vẽ.