O-ring Viton tiết diện 3.55mm
Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu nhiệt – chịu hoá chất Viton. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 60x3.55 là gioăng ID 60mm, dây 3.55mm.
3.55mm là cỡ dây trung của chuẩn ISO 3601 dòng G — thiết bị châu Âu đời mới dùng thay cho 3.5mm hệ mét cũ. Bản Viton cho bơm, van process và mặt bích các cụm chạy nóng hoặc có hoá chất.
Kho giữ 21 size ID 10–180mm. Ba cỡ dây rất dễ lẫn quanh mốc 3.5: 3.5 hệ mét, 3.53 AS568 inch và 3.55 ISO — chênh nhau ≤0.05mm nên phân biệt bằng bộ ID đi kèm chứ không phải bằng đo tiết diện.
Bảng size và tồn kho (21 size)
Giá sỉ: 500 ₫ – 100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)
| Size (ID×CS) | ID trong (mm) | OD ngoài (mm) | Tồn kho |
|---|---|---|---|
| 10x3.55 | 10 | 17.1 | 980 |
| 20x3.55 | 20 | 27.1 | 1.000 |
| 34.5x3.55 | 34.5 | 41.6 | 50 |
| 35x3.55 | 35 | 42.1 | 290 |
| 40x3.55 | 40 | 47.1 | 500 |
| 45x3.55 | 45 | 52.1 | 500 |
| 46.2x3.55 | 46.2 | 53.3 | 500 |
| 47.5x3.55 | 47.5 | 54.6 | 150 |
| 50x3.55 | 50 | 57.1 | 150 |
| 51.5x3.55 | 51.5 | 58.6 | 500 |
| 60x3.55 | 60 | 67.1 | 100 |
| 67x3.55 | 67 | 74.1 | 200 |
| 73x3.55 | 73 | 80.1 | 200 |
| 97.5x3.55 | 97.5 | 104.6 | 200 |
| 106x3.55 | 106 | 113.1 | 100 |
| 109x3.55 | 109 | 116.1 | 500 |
| 128x3.55 | 128 | 135.1 | 300 |
| 140x3.55 | 140 | 147.1 | 168 |
| 155x3.55 | 155 | 162.1 | 250 |
| 160x3.55 | 160 | 167.1 | 100 |
| 180x3.55 | 180 | 187.1 | 100 |
Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | FKM (Fluoroelastomer / Viton) |
|---|---|
| Tiết diện dây (CS) | 3.55 |
| Chuẩn tương ứng | ISO 3601 dòng G |
| Độ cứng | 75 ±5 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến +200 °C |
| Dải size | ID 10 – 180 mm (21 size) |
Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
3.5 / 3.53 / 3.55mm — làm sao biết thiết bị tôi dùng cỡ nào?
Không phân biệt được bằng thước kẹp (chênh ≤0.05mm, nhỏ hơn sai số đo dây mòn) — hãy nhìn ID: ID inch lẻ (37.69, 47.22mm) → 3.53 AS568; ID theo dãy ISO (34.5, 46.2, 47.5mm) → 3.55; ID chẵn đẹp trên thiết bị hệ mét cũ → 3.5. Kho đối chiếu giúp nếu gửi cặp số đo.
Vòng Viton 3.55mm lắp vào rãnh 3.5mm có sao không?
Chênh 0.05mm hoàn toàn trong dung sai sản xuất dây — lắp lẫn an toàn cho mối ghép tĩnh, miễn ID khớp rãnh. Đây là lý do kho tư vấn ba nhóm 3.5/3.53/3.55 hỗ trợ chéo nhau khi thiếu size gấp.
Nhóm Viton 3.55mm phù hợp môi chất nào nhất?
Đúng sở trường FKM: dầu truyền nhiệt, dung môi hydrocarbon, nhiên liệu, axit loãng và khí nóng tới 200°C. Tránh ketone và amin; hơi nước bão hoà lâu dài cũng không phải chỗ của FKM tiêu chuẩn — các trường hợp đó hỏi kho để đổi vật liệu.