O-ring NBR tiết diện 7.0mm
Còn gọi: gioăng cao su O-ring, gioăng chịu dầu NBR. Ký hiệu size = ID×CS (đường kính trong × tiết diện dây): ví dụ 190x7 là gioăng ID 190mm, dây 7mm.
Tiết diện 7.0mm phục vụ nhóm thiết bị nặng: nắp bồn áp lực, mặt bích máy nghiền, cửa thăm silo và các mối ghép cần hành trình nén lớn để bù vênh. Cỡ dây này ít nơi trữ sẵn — kho Trần Quyết giữ 25 size từ 65x7 tới 258x7.
Với dây 7.0mm, trọng lượng vòng đáng kể nên khi lắp vòng lớn cần hai người đỡ đều chu vi, tránh để vòng tự võng kéo giãn cục bộ. Bảng dưới là tồn kho thật từng size.
Bảng size và tồn kho (25 size)
Giá sỉ: 500 ₫ – 100.000 ₫/cái (tuỳ vật liệu, size & số lượng — gọi/Zalo để có giá chính xác)
| Size (ID×CS) | ID trong (mm) | OD ngoài (mm) | Tồn kho |
|---|---|---|---|
| 65x7 | 65 | 79 | 2.790 |
| 70x7 | 70 | 84 | 2.910 |
| 80x7 | 80 | 94 | 3.090 |
| 90x7 | 90 | 104 | 1.910 |
| 125x7 | 125 | 139 | 900 |
| 130x7 | 130 | 144 | 480 |
| 145x7 | 145 | 159 | 270 |
| 150x7 | 150 | 164 | 340 |
| 155x7 | 155 | 169 | 50 |
| 160x7 | 160 | 174 | 310 |
| 170x7 | 170 | 184 | 350 |
| 180x7 | 180 | 194 | 255 |
| 190x7 | 190 | 204 | 500 |
| 200x7 | 200 | 214 | 460 |
| 205x7 | 205 | 219 | 40 |
| 206x7 | 206 | 220 | 40 |
| 210x7 | 210 | 224 | 250 |
| 215x7 | 215 | 229 | 480 |
| 220x7 | 220 | 234 | 500 |
| 225x7 | 225 | 239 | 30 |
| 230x7 | 230 | 244 | 490 |
| 235x7 | 235 | 249 | 530 |
| 240x7 | 240 | 254 | 470 |
| 250x7 | 250 | 264 | 20 |
| 258x7 | 258 | 272 | 40 |
Báo giá chính xác theo size & số lượng qua Gọi/Zalo. Không thấy size cần tìm? Tra size O-ring theo số đo hoặc gọi hotline để kiểm tra nhanh.
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | NBR / cao su Nitrile (N70) |
|---|---|
| Tiết diện dây (CS) | 7.0 |
| Độ cứng | 70 ±5 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc | -30 đến +100 °C |
| Dải size | 65x7 – 258x7 (25 size) |
Gửi danh sách size (ID × CS) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá gói trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
O-ring 7.0mm hay được thay cho thiết bị nào nhất?
Ba nhóm hay gặp: nắp bồn dầu/khí nén công nghiệp, mặt bích thân máy nghiền – máy trộn, và cửa thăm bồn chứa. Điểm chung là mặt ghép lớn, siết bu lông vòng quanh và cần dây dày để bù độ vênh mặt bích.
Rãnh cho dây 7.0mm cần kích thước bao nhiêu?
Mối ghép tĩnh nén 20–28%: rãnh sâu 5.2–5.6mm, rộng 9.0–9.3mm. Bích cũ không rõ thiết kế thì đo rãnh thực tế rồi gửi số đo — kho đối chiếu xem đúng dây 7.0mm hay là cỡ 6.99mm (AS568 -4xx) của thiết bị Mỹ.
Vòng NBR 7.0mm lớn hơn 258mm có làm được không?
Có — ngoài dải tồn kho, kho nhận làm vòng nối lưu hoá (vulcanized splice) theo chu vi thực tế cho bích tới vài mét, giao 5–7 ngày. Mối nối lưu hoá đúng kỹ thuật đạt ~90% cơ tính dây nguyên, đủ cho mối ghép tĩnh.