Vòng bi UCP HRB — gối đứng (pillow block)
UCP là kiểu gối đỡ phổ biến nhất trong bốn họ gối UC — thân gang hình yên ngựa bắt hai bu lông từ đáy xuống mặt phẳng đỡ, ruột là vòng bi insert UC mặt cầu ngoài tự lựa được độ lệch nhỏ khi khung máy không phẳng tuyệt đối.
Kho Trần Quyết tồn 19 mã HRB: dải thép UCP201–UCP213 (trục 12–65mm, tồn 100 cái/mã) và các bản inox SUCP205–208, SUCP310, SUCPA208/212 cho môi trường ẩm. Bảng dưới ghi đủ hai cụm kích thước ruột và thân; cần phân biệt với UCF/UCT xem gối đỡ UC: phân biệt & chọn.
Bảng mã và kích thước (19 mã tồn kho)
| Mã | Trục / bore (mm) | OD (mm) | Rộng (mm) | Kích thước đầy đủ | Tồn |
|---|---|---|---|---|---|
| UCP201 | 12 | 32 | 10 | 12*32*10/127*95*30.2 | 100 |
| UCP202 | 15 | 35 | 11 | 15*35*11/127*95*30.2 | 100 |
| UCP203 | 17 | 40 | 12 | 17*40*12/127*95*30.2 | 100 |
| SUCP205 | 25 | 52 | 15 | 25*52*15/140*105*36.5 | 20 |
| UCP205 | 25 | 52 | 34 | 25*52*34/140*105*36.5 | 100 |
| SUCP206 | 30 | 62 | 16 | 30*62*16/160*121*42.9 | 20 |
| UCP206 | 30 | 62 | 38 | 30*62*38/160*121*49.2 | 100 |
| SUCP207 | 35 | 72 | 17 | 35*72*17/167*126*47.6 | 20 |
| UCP207 | 35 | 72 | 42 | 35*72*42/167*126*47.6 | 100 |
| SUCP208 | 40 | 80 | 18 | 40*80*18/180*137*49.2 | 20 |
| SUCPA208 | 40 | 80 | 46 | 40*80*46/180*137*49.2 | 20 |
| UCP208 | 40 | 80 | 46 | 40*80*46/180*137*49.2 | 100 |
| UCP209 | 45 | 85 | 49 | 45*85*49/190*146*54 | 100 |
| SUCP310 | 50 | 110 | 27 | 50*110*27/206*159*57.2 | 20 |
| UCP210 | 50 | 90 | 52 | 50*90*52/206*159*57.2 | 100 |
| UCP211 | 55 | 100 | 55 | 55*100*55/217*172*63.5 | 100 |
| SUCPA212 | 60 | 110 | 58 | 60*110*58/238*186*69.9 | 20 |
| UCP212 | 60 | 110 | 58 | 60*110*58/238*186*69.9 | 100 |
| UCP213 | 65 | 120 | 61 | 65*120*61/262*203*76.2 | 100 |
Bạc đạn báo giá theo mã và số lượng (không niêm yết giá lẻ). Mất mã? Tra vòng bi theo số đo bore × OD × rộng.
Chọn mã UCP theo trục — quy tắc hai số cuối
Từ UCP204 trở lên, hai số cuối × 5 = đường kính trục: UCP205 → trục 25mm, UCP210 → trục 50mm, UCP213 → trục 65mm. Ba mã đầu dải là ngoại lệ ghi nhớ riêng: UCP201 trục 12mm, UCP202 trục 15mm, UCP203 trục 17mm.
Khi thay gối cũ mòn, đo thêm khoảng tâm hai lỗ bu lông đế (cụm số thân gối trong bảng) — cùng số mã thì các hãng theo chuẩn chung, bắt lại đúng lỗ cũ trên khung không phải khoan mới.
Gửi mã (hoặc số đo bore × OD × bề rộng) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
UCP và SUCP khác nhau thế nào, khi nào đáng tiền lên inox?
SUCP là bản inox của UCP — cùng kích thước lắp, khác vật liệu ruột lẫn thân. Đáng đầu tư khi gối nằm ở khu rửa nước, ngoài trời ven biển hoặc dây chuyền thực phẩm; còn trong xưởng khô ráo thì UCP gang thép bền tương đương với giá thấp hơn đáng kể.
Ruột vòng bi UCP hỏng — thay riêng ruột hay thay cả gối?
Thân gang hầu như không mòn nếu chưa nứt vỡ, nên chỉ cần thay ruột insert UC cùng cỡ: tháo hai vít khoá trên vòng trong, rút ruột cũ, lắp ruột mới vào lòng cầu của thân. Mua lẻ ruột UC có sẵn trong kho — rẻ và nhanh hơn thay nguyên cụm gối.
Mã UCP lớn nhất đang tồn kho là bao nhiêu?
UCP213 — trục 65mm, ruột 65×120×61, thân gối dài 262mm, tâm lỗ bu lông 203mm, tồn 100 cái. Trục lớn hơn 65mm dòng gối đứng phải đặt đơn theo mã; gửi đường kính trục và tải ước tính để kỹ thuật báo thời gian về hàng cùng giá.