Hotline0325 655 700
Trần Quyết — O-ring & Bạc đạn công nghiệp
Bạc đạn / vòng bi HRB — theo dòng series

Vòng bi NJ HRB — bi đũa trụ có vai định vị

NJ là dòng bi đũa trụ có một vai chặn trên vòng trong — vừa chịu tải hướng tâm nặng của con lăn trụ, vừa chặn được tải dọc trục một chiều, nên thường đặt ở đầu định vị của trục trong hộp giảm tốc, máy nghiền, quạt công nghiệp lớn.

Kho Trần Quyết tồn 42 mã NJ HRB cho trục 25–110mm, phần lớn bản EM (lồng đồng tiện nguyên khối — bền ở tải nặng và rung động). Bảng dưới lấy thẳng từ dữ liệu kho; chưa rõ nên đặt NJ ở đầu trục nào, xem phần sơ đồ lắp của nhóm bi đũa trụ.

Bảng mã và kích thước (42 mã tồn kho)

Trục / bore (mm)OD (mm)Rộng (mm)Kích thước đầy đủTồn
NJ1005EM25471225*47*1250
NJ205EM25521525*52*1550
NJ305EM25621725*62*1750
NJ1006EM30551330*55*1350
NJ206EM30621630*62*1650
NJ306EM30721930*72*1950
NJ207EM35721735*72*1750
NJ307EM35802135*80*2150
NJ1008EM40681540*68*1550
NJ1008M40681540*68*1550
NJ208EM40801840*80*1850
NJ308EM40902340*90*2350
NJ209EM45851945*85*1950
NJ309EM451002545*100*2550
NJ1010EM50801650*80*1650
NJ210EM50902050*90*2050
NJ310EM501102750*110*2750
NJ1011EM55901855*90*1850
NJ211EM551002155*100*2150
NJ311EM551202955*120*2950
NJ1012EM60951860*95*1850
NJ1012M60951860*95*1850
NJ212EM601102260*110*2250
NJ312EM601303160*130*3150
NJ1013EM651001865*100*1850
NJ1013M651001865*100*1850
NJ213EM651202365*120*2350
NJ1014EM701102070*110*2050
NJ1014M701102070*110*2050
NJ214EM701252470*125*2450
NJ1015EM751152075*115*2050
NJ215EM751302575*130*2550
NJ1016EM801252280*125*2250
NJ1016M801252280*125*2250
NJ1017EM851302285*130*2250
NJ1018EM901402490*140*2430
NJ1018M901402490*140*2430
NJ1019EM951452495*145*2460
NJ1020EM10015024100*150*2430
NJ1020M10015024100*150*2430
NJ1022EM11017028110*170*2830
NJ1022M11017028110*170*2830

Bạc đạn báo giá theo mã và số lượng (không niêm yết giá lẻ). Mất mã? Tra vòng bi theo số đo bore × OD × rộng.

NJ2xx, NJ3xx và NJ10xx — ba dải tiết diện trong kho

Cùng một đường kính trục, kho có tới ba lựa chọn tiết diện: NJ10xx thân mỏng nhẹ (trục 60mm → NJ1012 chỉ 95×18) cho cụm gối chật chỗ, NJ2xx trung bình (NJ212 — 110×22) là lựa chọn mặc định, NJ3xx thân dày (NJ312 — 130×31) khi tải hướng tâm rất nặng.

Hậu tố sau số mã: E là thiết kế tăng cường (con lăn lớn hơn, tải danh định cao hơn đời cũ), M là lồng đồng tiện. Đa số mã trong kho là EM — đủ cả hai; vài mã NJ10xx bản M tồn song song, dùng thay được cho nhau khi cùng kích thước.

Cần báo giá dòng nj (bi đũa trụ có vai) HRB?

Gửi mã (hoặc số đo bore × OD × bề rộng) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá trong giờ làm việc.

Gọi 0325 655 700Chat Zalo báo giá

Câu hỏi thường gặp

Hậu tố EM trên mã NJ205EM nghĩa là gì?

E là thiết kế tăng cường — con lăn to và nhiều hơn đời cũ nên tải danh định cao hơn; M là lồng cách bằng đồng tiện nguyên khối, chịu rung động và nhiệt tốt hơn lồng thép dập. NJ205EM tương thích kích thước với NJ205 thường (25×52×15), lắp thay trực tiếp.

Dòng NJ10xx mỏng hơn NJ2xx có yếu hơn nhiều không?

Tải danh định thấp hơn rõ (tiết diện mỏng, con lăn nhỏ hơn), nhưng đó là chủ đích thiết kế: NJ10xx dành cho cụm gối bị giới hạn đường kính ngoài mà tải chỉ trung bình. Nếu ổ gối đủ chỗ và tải nặng, chọn NJ2xx hoặc NJ3xx cùng trục sẽ bền hơn.

Trục 60mm cần bi đũa NJ — kho có sẵn mã nào?

Ba tiết diện đều sẵn: NJ1012EM (60×95×18) cho gối chật chỗ, NJ212EM (60×110×22) thông dụng, NJ312EM (60×130×31) cho tải nặng. Gửi đường kính ổ lắp hiện tại để chốt đúng bản — cả ba đều tồn kho, báo giá theo số lượng.

Dòng series khác

Nhóm kết cấu liên quan

Bài viết liên quan

Zalo