Vòng bi NCF HRB — bi đũa trụ đầy con lăn
NCF là bi đũa trụ kiểu đầy con lăn (full complement) — bỏ vòng cách để nhồi tối đa số con lăn, nhờ vậy tải hướng tâm danh định cao hơn hẳn bi đũa có lồng cùng cỡ. Đổi lại tốc độ giới hạn thấp hơn, hợp các trục quay chậm tải nặng: con lăn băng tải, puly dẫn hướng, hộp truyền lực chậm.
Kho Trần Quyết tồn 16 mã HRB hai dải NCF204–NCF211 và NCF303–NCF310, trục 17–55mm, tồn 50 cái/mã. Trục cần chịu thêm tải dọc trục một chiều thì chuyển sang dòng NJ có vai chặn — NCF ưu tiên vị trí chỉ có tải hướng tâm.
Bảng mã và kích thước (16 mã tồn kho)
| Mã | Trục / bore (mm) | OD (mm) | Rộng (mm) | Kích thước đầy đủ | Tồn |
|---|---|---|---|---|---|
| NCF303 | 17 | 47 | 14 | 17*47*14 | 50 |
| NCF204 | 20 | 47 | 14 | 20*47*14 | 50 |
| NCF304 | 20 | 52 | 15 | 20*52*15 | 50 |
| NCF205 | 25 | 52 | 15 | 25*52*15 | 50 |
| NCF305 | 25 | 62 | 17 | 25*62*17 | 50 |
| NCF206 | 30 | 62 | 16 | 30*62*16 | 50 |
| NCF306 | 30 | 72 | 19 | 30*72*19 | 50 |
| NCF207 | 35 | 72 | 17 | 35*72*17 | 50 |
| NCF307 | 35 | 80 | 21 | 35*80*21 | 50 |
| NCF208 | 40 | 80 | 18 | 40*80*18 | 50 |
| NCF308 | 40 | 90 | 23 | 40*90*23 | 50 |
| NCF209 | 45 | 85 | 19 | 45*85*19 | 50 |
| NCF309 | 45 | 100 | 25 | 45*100*25 | 50 |
| NCF210 | 50 | 90 | 20 | 50*90*20 | 50 |
| NCF310 | 50 | 110 | 27 | 50*110*27 | 50 |
| NCF211 | 55 | 100 | 21 | 55*100*21 | 50 |
Bạc đạn báo giá theo mã và số lượng (không niêm yết giá lẻ). Mất mã? Tra vòng bi theo số đo bore × OD × rộng.
Đầy con lăn và có lồng — đánh đổi tải lấy tốc độ
Vòng cách (lồng) giữ khoảng cách giữa các con lăn để giảm ma sát trượt khi quay nhanh — bỏ lồng đi thì nhét thêm được 30–40% số con lăn, tải tăng tương ứng, nhưng các con lăn cọ trực tiếp vào nhau sinh nhiệt ở vòng tua cao.
Quy tắc chọn nhanh: trục quay dưới khoảng nửa tốc độ giới hạn của bi đũa thường và tải nặng → NCF đầy con lăn thắng; trục quay nhanh (motor, quạt tua lớn) → giữ loại có lồng như NJ/NU. Không chắc vòng tua thiết bị, gửi thông số motor và tỷ số truyền để kỹ thuật tính giúp.
Gửi mã (hoặc số đo bore × OD × bề rộng) và số lượng — kỹ thuật kiểm tồn và báo giá trong giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
Vòng bi NCF khác NJ ở điểm nào khi chọn mua?
NCF đầy con lăn không lồng — tải hướng tâm cao nhất trong họ bi đũa nhưng quay chậm và không chặn tải dọc trục; NJ có lồng và một vai chặn — quay nhanh hơn, chặn được lực đẩy dọc trục một chiều. Trục chậm tải nặng chọn NCF, trục nhanh hoặc cần định vị chọn NJ.
Vòng bi đầy con lăn có cần bôi trơn khác loại thường không?
Cần chu kỳ dày hơn: các con lăn tiếp xúc trượt trực tiếp với nhau nên ăn mỡ nhanh hơn loại có lồng — dùng mỡ EP chịu cực áp và rút ngắn chu kỳ bơm còn khoảng một nửa so với bi đũa thường cùng vị trí. Thiếu mỡ là nguyên nhân hỏng sớm số một của dòng này.
Kho có NCF cho trục 25mm không, mấy lựa chọn?
Có hai bản cùng trục 25mm: NCF205 (25×52×15) tiết diện trung và NCF305 (25×62×17) thân dày tải nặng hơn — cả hai tồn 50 cái. Chọn theo đường kính ổ lắp hiện tại; nếu đang thay cho bi cầu 6205 cùng kích thước 25×52×15 thì NCF205 lắp vừa ổ cũ.